 |
52768
TSAED300CC00
|
Trục sạc dùng cho Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET251053) |
|
Cái |
504,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
N/A
CET251053
|
|
|
|
 |
52767
BPLED308CC0D
|
Bộ phận lẫy ép dùng cho Minolta Bizhub 308/368/458 (3c/b) (CET351017) |
|
Cái |
122,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
N/A
CET351017
|
|
|
|
 |
52766
BTIED300CC00
|
Bộ băng tải dùng cho Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET7123) |
|
Cái |
4,240,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A161R71300
CET7123
|
|
|
|
 |
52765
GMCED654CC01
|
Gạt mực dùng cho Minolta Bizhub C452/C654/C754 Color (CET7030) |
|
Cái |
99,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A2X20KD-Blade, A0TK0KD-Blade
CET7030
|
|
|
|
 |
52764
TRON4825CC00
|
Trống dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (CET101109) With Chip |
|
Cái |
543,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
GPR-64/NPG-86/C-EXV62-Drum
CET101109
|
|
|
|
 |
52763
RLEED300CC00
|
Rulô ép dùng cho Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET211022) |
|
Cái |
808,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AA2JR70300-LSR,AA2JR70400-LSR
CET211022
|
|
|
|
 |
52761
NUOCRUA001DL00
|
Nước làm sạch đầu phun CS-B (1000ml/Bot) |
|
Chai |
155,000
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
|
|
|
|
 |
52760
NUOCRUA100DL00
|
Nước làm sạch đầu phun CS-B (100ml/Bot) |
|
Chai |
22,300
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
|
|
|
|
 |
4422
BXEH8100SE00
|
Bánh xe dùng cho HP LaserJet 8000/8100 (Tray 2),3 (take paper) (RF5-1835) |
|
Cái |
39,800
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RB1-9526
|
|
|
|
 |
7201
PTTH1320VE00
|
Bạc phíp trục từ dùng cho HP 1160/1320 (49A/53A) |
|
Bộ |
3,400
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
|
|
|
|
 |
52749
MGID4012HY1KG00
|
Mực gói dùng cho Kyocera TASKalfa 3212i/4012i (TK7220/7120) (1Kg) |
|
Gói |
424,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
TK-7220
|
|
|
|
 |
52748
MGID4002HY1KG00
|
Mực gói dùng cho Kyocera TASKalfa 3500i/4500i/4002i/5002i + Carrier (TK6309/6329) (1Kg) |
|
Gói |
1,020,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
TK-6309
|
|
|
|
 |
52747
MGIE330AHY1KG00
|
Mực gói dùng cho Minolta Bizhub 300i/360i/450i/550i + Carrier (TN330/628) (1Kg) |
|
Gói |
901,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
TN330
|
|
|
|
 |
52746
MGIE326AHY1KG00
|
Mực gói dùng cho Minolta Bizhub 308/368/308e/368e + Carrier (TN325/326/515) (1Kg) |
|
Gói |
861,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
TN325
|
|
|
|
 |
3107
MGIF850EH1KGB33M33
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/551/700 EH (1Kg) |
|
Gói |
223,000
|
|
|
Trung Quốc |
EH |
EH_1kg
|
|
|
|
 |
52745
CHID5004SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera TASKalfa 5004i/6004i/7004i (TK6340) 48K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK-6340
|
|
|
|
 |
50958
CHID3510SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera TASKalfa 3510i (TK7209) 35K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK7209
|
|
|
|
 |
50957
CHID3010SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera TASKalfa 3010i (TK7109) 20K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK7109
|
|
|
|
 |
382
CHID3500SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera TASKalfa 3500i/4500i/5500i (TK6309) 35K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK-6309
|
|
|
|
 |
52744
CHIB3505SU04
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC M (TFC415/FC505) 33.6K |
|
Cái |
27,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T-FC415/FC505 M
|
|
|
|
 |
52743
CHIB3505SU03
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC Y (TFC415/FC505) 33.6K |
|
Cái |
27,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T-FC415/FC505 Y
|
|
|
|
 |
52742
CHIB3505SU02
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC C (TFC415/FC505) 33.6K |
|
Cái |
27,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T-FC415/FC505 C
|
|
|
|
 |
52741
CHIB3505SU01
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC BK (TFC415/FC505) 38.4K |
|
Cái |
27,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T-FC415/FC505 BK
|
|
|
|
 |
52740
CHIN6855SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR ADVANCE DX 6855i/6860i/6870i (NPG85) 71.5K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-85
|
|
|
|
 |
52739
CHIN4825SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG86) 42K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-86
|
|
|
|
 |
52738
CHIN2925SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR 2925i/2935i/2945i (NPG90) 33K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-90
|
|
|
|
 |
52737
CHIN2725SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2735i/2745i (NPG87) 30K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-87
|
|
|
|
 |
52736
TROED308ES00
|
Trống dùng cho Minolta Bizhub 308/368/458/558 (ES-MI368) |
|
Cái |
239,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
DR 316 Drum
ES-MI368
|
|
|
|
.jpg) |
52735
MCTNP246RT00
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 246dw/MF 462dw (RT-CRG070) No Chip |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CRG070
|
|
3000 |
|
 |
52734
MCTHM404RT00
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M404dn/MFP M428dnw (RT-CF276A/CRG057) No Chip |
|
Hộp |
168,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CF276A/CF259A
CRG-057
|
|
3100 |
|
 |
52733
MCTHM402RT00
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M402/M426 (RT-CF226A/CRG052) 3.1K |
|
Hộp |
168,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CF226A
CRG-052
|
|
3100 |
|
 |
52732
MCTH2035RT00
|
Hộp mực in dùng cho HP P2035/2055/M401 (RT-CE505A/CF280A) 2.7K |
|
Hộp |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CE505A
CF280A
|
|
2700 |
|
 |
52731
MCTH1560RT00
|
Hộp mực in dùng cho HP P1560/1606 (RT-CE278A/CRG328) 2K |
|
Hộp |
125,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CE278A
CRG-328
|
|
2000 |
|
 |
52730
MCTH1102RT00
|
Hộp mực in dùng cho HP P1102/1212NF/M1130 (RT-CE285A/CB435A/CE278A) 2K |
|
Hộp |
125,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CB435A/CE285A
CE278A
|
|
2000 |
|
 |
52729
MCTHM127RT00
|
Hộp mực in dùng cho HP M127fn/Canon LBP 151 (RT-CF283A/CRG337) 1.6K |
|
Hộp |
125,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CF283A
CRG-337
|
|
1600 |
|
 |
52728
MCTH1010RT00
|
Hộp mực in dùng cho HP 1010/Canon 2900 (RT-Q2612A/CRG303/FX9) 2K |
|
Hộp |
125,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
Q2612A
CRG-303
|
|
2000 |
|
 |
8793
CHIXP455SU01
|
Chíp dùng cho Xerox P455 (Drum) (CT350976) 100K |
|
Cái |
76,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT350976 Drum
|
|
|
|
 |
8620
CHIHM680SU04
|
Chíp dùng cho HP M680A M (CF323A) 16.5K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF323A
|
|
|
|
 |
8619
CHIHM680SU03
|
Chíp dùng cho HP M680A Y (CF322A) 16.5K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF322A
|
|
|
|
 |
52727
TROT5100SG00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL L5100/L6200DW (DR820/3455) Long Life |
|
Cái |
66,500
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DR-820
|
|
|
|