 |
5409
RLESF550CC00
|
Rulô ép dùng cho Sharp AR M550/620/700/623/775 (CET3355) |
|
Cái |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
NROLI1453FCZ1
CET3355
|
|
|
|
 |
4249
MGIB5570EH1KGB14M278G7V
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 G7 (1Kg) |
|
Gói |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
G7 |
G7_ 1Kg
|
|
|
|
 |
6458
RLEED250SE00
|
Rulô ép dùng cho Minolta Bizhub 200/250/Di 2510/3510 |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
52721
MCTNP121GC02
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 121dn/122dw/MF 272dw (TE-CRG071) No Chip |
|
Hộp |
155,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CRG071
|
|
|
|
 |
52720
MCTHM211GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP M211d/M211dw/M236dw (TE-W1360A/136A) |
|
Hộp |
175,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W1360A
|
|
|
|
 |
52719
MCTP5100GC00
|
Hộp mực in dùng cho Pantum BP 5100dn/BM5100adn (TE-TL5120) 3K |
|
Hộp |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TL5120
|
|
|
|
 |
52718
DCTP5100GC00
|
Cụm trống dùng cho Pantum BP5100dn/BM5100adn (TE-DL5120) 30K |
|
Hộp |
199,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
DL5120
|
|
|
|
 |
52717
DCTP3302GC00
|
Cụm trống dùng cho Pantum P3302/M7102/M6802 (TE-DL410K) 12K |
|
Hộp |
199,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
DL410K
|
|
|
|
 |
52716
MCTP3302GC00
|
Hộp mực in dùng cho Pantum P3302/M7102/M6802 (TE-TL410H) 3K |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TL410H
|
|
|
|
 |
52715
DCTP3012GC00
|
Cụm trống dùng cho Pantum P3012d/M6702dw (TE-DO412K) 12K |
|
Hộp |
199,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
DO412K
|
|
|
|
 |
52714
MCTP3012GC00
|
Hộp mực in dùng cho Pantum P3012d/M6702dw (TE-TL412HR) 3K |
|
Hộp |
180,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TL412HR
|
|
|
|
 |
52713
MCTP2200GC00
|
Hộp mực in dùng cho Pantum P2200/P2516/P2505W (TE-PC210EK/211KEV) 1.6K |
|
Hộp |
185,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
PC210EK/211KEV
|
|
|
|
 |
52712
MCTP2516GC00
|
Hộp mực in dùng cho Pantum P2516/P2505w/M6505 (TE-PC211KEV) 1.6K |
|
Hộp |
185,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
PC211KEV
|
|
|
|
 |
52706
TSAF3003HU00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C4503/C5503 |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
AD02-7050
|
|
|
|
 |
52705
TSAF8002HU00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio MP C6502/C8002/Pro C651/C751 |
|
Cái |
186,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52704
TSAF4000HU00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio 1035/2035/MP 3500/4000 |
|
Cái |
117,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52703
TSAF1015HU00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio 1015/2852/3054S/4054Sp |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
AD02-7018
|
|
|
|
 |
52702
TSAFT401HU00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio MP 401SPF/MP 402SPF/SP4510DN |
|
Cái |
82,200
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52701
TSAFT301HU00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio MP 301SP/301SPF |
|
Cái |
111,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52700
GMCHM107NO01
|
Gạt mực dùng cho HP 107a/MFP 135a (W1107A) |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
8382
MGIXE286FF1KGB3M228
|
Mực gói dùng cho Xerox DC 236/286/336 (1Kg) |
|
Gói |
273,000
|
|
|
Trung Quốc |
FF |
|
|
|
|
 |
52497
DCTX6080CH00
|
Cụm trống Xerox DC V 6080/7080 (CT350946) |
|
Cái |
8,745,000
|
|
|
|
Chính Hãng |
CT350946
|
|
|
|
 |
9320
MUCF2035CC00
|
Mực dùng cho Ricoh Aficio 2035/2045/3035/3045 (Type 3210D) (550g/30K) (CET8021D) |
|
Ống |
292,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
888181
CET8021D
|
|
|
|
 |
6797
MUCF1220CC00
|
Mực dùng cho Ricoh Aficio 1015/1018 (Type 1220D) (260g/10K) (CET8003) |
|
Ống |
199,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
888086
CET8003
|
|
|
|
 |
52699
MCTD3045HY00
|
Hộp mực in dùng cho Kyocera P3045dn/P3050dn/M3645dn/M3145dn (TK3165) (320g) |
|
Hộp |
331,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
TK-3165
|
|
|
|
 |
52698
DCTN4525HY00
|
Cụm trống dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4525i/4535/4545i/4551i (NPG73) |
|
Hộp |
1,431,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG73 Drum
|
|
|
|
 |
52697
BTUXEV80HY04
|
Bột từ dùng cho Xerox V80/V180/V2100 Y (450g) |
|
Gói |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
52696
BTUXEV80HY03
|
Bột từ dùng cho Xerox V80/V180/V2100 M (450g) |
|
Gói |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
52695
BTUXEV80HY02
|
Bột từ dùng cho Xerox V80/V180/V2100 C (450g) |
|
Gói |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
52694
BTUXEV80HY01
|
Bột từ dùng cho Xerox V80/V180/V2100 BK (450g) |
|
Gói |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
52693
MAYINHM612DN
|
Máy in HP M612dn (Nhập khẩu) |
|
Cái |
27,030,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
52692
MAYINH4003DN
|
Máy in HP Pro 4003dn (2Z609A) (Nhập khẩu) |
|
Cái |
7,023,000
|
|
|
|
OEM |
2Z609A
|
|
|
|
 |
52680
CHIHM108SU01
|
Chíp dùng cho HP 108a/MFP 136a/139pnw (W1112A/110A) 1.5K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W1112A/110A
|
|
|
|
 |
52679
CHIHM507SU00
|
Chíp dùng cho HP M507/M528 (CF289A) 5K |
|
Cái |
63,600
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF289A
|
|
|
|
 |
52678
TROHM107ES00
|
Trống máy in dùng cho HP 107a/MF135a (ES-HP107) (Compatible-OM) |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
W1107A
W1112A/110A
|
|
|
|
 |
52677
TROH4203ES00
|
Trống máy in dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw (ES-HP4203) |
|
Cái |
52,500
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
W2300A-230A
GRG069BK
|
|
|
|
 |
52665
RLEHM452SE00
|
Rulô ép dùng cho HP Pro M452/MFP M477 |
|
Cái |
358,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
52664
RLEHM254SE00
|
Rulô ép dùng cho HP Pro M252/M254/MFP M281 |
|
Cái |
111,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
52663
TROHM107SG01
|
Trống máy in dùng cho HP 107a/MFP 135a (Compatible-GC) |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
W11047A
W1112A/110A
|
|
|
|
-1200x1200-.jpg) |
52662
CHINP325SU00
|
Chíp dùng cho Canon LBP 325x/MF543x (CRG056) 10K |
|
Cái |
63,600
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG056
|
|
|
|