 |
52661
CHIHM554SU04
|
Chíp dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series M (W2123A) 4.5K |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2123A
|
|
|
|
 |
52660
CHIHM554SU03
|
Chíp dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series Y (W2122A) 4.5K |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2122A
|
|
|
|
 |
52659
CHIHM554SU02
|
Chíp dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series C (W2121A) 4.5K |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2121A
|
|
|
|
 |
52658
CHIHM554SU01
|
Chíp dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series BK (W2120A) 5.5K |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2120A
|
|
|
|
 |
52656
TSAFT306CC00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh IM C300/MP C306/C307/C406 (CET251029) |
|
Cái |
755,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
D2970122-PCR; AD027040
CET251029
|
|
|
|
 |
52655
GMCED659CC00
|
Gạt mực dùng cho Minolta Bizhub C659/C759 BK (CET281056) |
|
Cái |
148,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET281056
|
|
|
|
 |
52654
RLEED308CC00
|
Rulô ép dùng cho Minolta Bizhub 308e/368e/458e (CET211035) |
|
Cái |
901,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET211035
|
|
|
|
 |
52651
TTUHM211PM00
|
Trục từ dùng cho HP M211/MFP M236 (W1360A) |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
PM |
W1360A
|
|
|
|
 |
52646
MDMN2525TL00
|
Miếng đệm dùng cho Canon iR 2520/2525/2535/2545 ADF |
|
Cái |
55,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FL3-1447-000
|
|
|
|
 |
52645
GMCF2400TL00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh Aficio 240W/470W/480W/W2400 |
|
Cái |
663,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
B286-3581
FB-214
|
|
|
|
 |
52644
TROF2400TL00
|
Trống dùng cho Ricoh Aficio 240W/470W/480W/W2400 |
|
Cái |
9,540,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
B010-9510
FT-009
|
|
|
|
 |
52643
VDMF3054TL00
|
Vòng đệm rulô ép dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554/4054 (2c/b) |
|
Bộ |
164,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FZ-028
|
|
|
|
 |
52642
BXED4002TL01
|
Bộ bánh xe dùng cho Kyocera 4002i/4012i/4052ci/5002i ADF (3c/b) |
|
Bộ |
424,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FC-097
|
|
|
|
 |
52641
BXEB2555TL00
|
Bộ bánh xe dùng cho Toshiba e-Studio 2555/3555/4555c (3c/b) |
|
Bộ |
186,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FC-119
|
|
|
|
 |
52640
TSAF4000TL00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio 1035/2035/MP 3500/4000 |
|
Cái |
143,000
|
|
|
Nhật Bản |
TL |
FG-053
|
|
|
|
 |
52639
TSAF1015TL00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio 1015/2852/3054S/4054Sp (AD02-7018) |
|
Cái |
143,000
|
|
|
Nhật Bản |
TL |
AD02-7018
FG-392
|
|
|
|
 |
52638
TSAFT401TL00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio MP 401SPF/MP 402SPF/SP4510DN |
|
Cái |
109,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-281
|
|
|
|
 |
52637
TSAFT301TL00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh MP 301SP/301SPF |
|
Cái |
111,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-146
|
|
|
|
 |
52636
TSAXE180TL00
|
Trục sạc dùng cho Xerox V80/V180/V2100 |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-547
|
|
|
|
 |
52635
TSAX7655TL00
|
Trục sạc dùng cho Xerox WC7655/7665/C60/C70 |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-437
|
|
|
|
 |
52634
TLSXE180TL00
|
Trục lau sạc dùng cho Xerox V80/V180/V2100 |
|
Cái |
101,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-484
|
|
|
|
 |
52633
TLSX7655TL00
|
Trục lau sạc dùng cho Xerox WC7655/7665/C60/C70 |
|
Cái |
101,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-520
|
|
|
|
 |
52632
TLSF8002TL00
|
Trục lau sạc dùng cho Ricoh MP C651/C751/C6502/C8002 |
|
Cái |
98,100
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-259
|
|
|
|
 |
202
BLAHM254CC00
|
Bao lụa dùng cho HP M254/M552/MFP M281nw (CET7565/CET3119) |
|
Cái |
424,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7565/CET3119
|
|
|
|
 |
7112
GTUHM107NO00
|
Gạt từ dùng cho Samsung 1660/1666/HP 107a/MFP 135a (Compatible) |
|
Cái |
11,500
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
ML1660
MLT-D104S
|
|
|
|
 |
52629
RLET5100CC00
|
Rulô ép dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 (CET2816) |
|
Cái |
464,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET2815
|
|
|
|
 |
52628
BLAT5100CC00
|
Bao lụa dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 (CET2815) |
|
Cái |
331,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET2815
|
|
|
|
 |
52627
CCNF3000CC00
|
Cầu chì nhiệt dùng cho Ricoh IM C2000/3000/4500/5500A (CET6872) |
|
Cái |
212,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET6872
|
|
|
|
 |
52626
BTIED308CC01
|
Bộ băng tải dùng cho Minolta Bizhub 308/368/458/558 (CET7169) |
|
Cái |
4,240,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A61DR70022 ,A61DR70011 ,A61DR700
CET7169
|
|
|
|
 |
52624
GMCFM306CC00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh IM C300/MP C306/C307/C406 (CET6085) |
|
Cái |
193,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
D0CB0121-Blade, D2970122-Blade,
CET6085
|
|
|
|
 |
52623
DCTN2725CC00
|
Cụm trống dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2735i (NPG87) (CET471101) |
|
Hộp |
2,571,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
NPG87/C-EXV63 Drum Unit
CET471101
|
|
|
|
 |
52622
FSYE1060CC00
|
Phim (Belt) sấy dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/C1070/71hc (CET311005) |
|
Cái |
3,657,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A50U765000 ,A50U757700 ,A50U7340
CET311005
|
|
|
|
 |
52621
FSYF8003CC00
|
Phim (Belt) sấy dùng cho Ricoh MP C6503/C8003/Pro C5200/C5210 (CET311029) |
|
Cái |
3,180,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
D2614440
CET311029
|
|
|
|
 |
52
NHOF1060TL02
|
Nhông ống mực hồi dùng cho Ricoh Aficio 1060/2075 12T (AB01-1462) |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AB01-1462
|
|
|
|
 |
52619
MCTHM554OM04
|
Hộp mực in dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series M (ES-W2123A) 4.5K |
|
Hộp |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2122A
|
|
|
|
 |
52618
MCTHM554OM03
|
Hộp mực in dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series Y (ES-W2122A) 4.5K |
|
Hộp |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2122A
|
|
|
|
 |
52617
MCTHM554OM02
|
Hộp mực in dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series C (ES-W2121A) 4.5K |
|
Hộp |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2121A
|
|
|
|
 |
52616
MCTHM554OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series BK (ES-W2120A) 5.5K |
|
Hộp |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2120A
|
|
|
|
 |
52615
MCTHM751GC04
|
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn M (TE-W2003A) 6K |
|
Hộp |
1,405,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W2003A
658A
|
|
|
|
 |
52614
MCTHM751GC03
|
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn Y (TE-W2002A) 6K |
|
Hộp |
1,405,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W2002A
658A
|
|
|
|