 |
52613
MCTHM751GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn C (TE-W2001A) 6K |
|
Hộp |
1,405,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W2001A
658A
|
|
|
|
.jpg) |
52612
MCTHM751GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn BK (TE-W2000A) 7K |
|
Hộp |
1,405,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W2000A
658A
|
|
|
|
 |
52611
MNCBT100DL04
|
Mực Dye dùng cho Brother BT Y0100M (100ml/Bot) |
|
Chai |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
BT Y0100M
|
|
|
|
 |
52610
MNCBT100DL03
|
Mực Dye dùng cho Brother BT M0100M (100ml/Bot) |
|
Chai |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
BT M0100M
|
|
|
|
 |
52609
MNCBT100DL02
|
Mực Dye dùng cho Brother BT C0100M (100ml/Bot) |
|
Chai |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
BT C0100M
|
|
|
|
 |
52608
MNCBT100DL01
|
Mực Dye dùng cho Brother BT K0100M (100ml/Bot) |
|
Chai |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
BT K0100M
|
|
|
|
 |
52602
MCTNP841GC04
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 841C/842C/843Ci/9520C M (TE-CRG335) 7.4K |
|
Hộp |
1,087,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CRG335 M
|
|
|
|
 |
52601
MCTNP841GC03
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 841C/842C/843Ci/9520C Y (TE-CRG335) 7.4K |
|
Hộp |
1,087,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CRG335 Y
|
|
|
|
 |
52600
MCTNP841GC02
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 841C/842C/843Ci/9520C C (TE-CRG335) 7.4K |
|
Hộp |
1,087,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CRG335 C
|
|
|
|
 |
52599
MCTNP841GC01
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 841C/842C/843Ci/9520C BK (TE-CRG335) 7K |
|
Hộp |
1,087,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CRG335 BK
|
|
|
|
 |
549
CGDE8000CC00
|
Cuộn lau dầu dùng cho Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET7086) |
|
Cái |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7086
|
|
|
|
 |
230
CGDSF364CC00
|
Cuộn lau dầu dùng cho Sharp MX M364N/365N/464N/465N (CET7694) |
|
Cái |
260,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
NROLN2056FCZZ
CET7696
|
|
|
|
 |
50216
BSYX2060CH00
|
Bộ sấy Xerox DC V 2060/C2260 (607K02027/607K23451) |
|
Cái |
6,360,000
|
|
|
|
Chính Hãng |
607K02027451
607K23451
|
|
|
|
 |
52581
DCTN2725HY00
|
Cụm trống dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2735i (NPG87) |
|
Hộp |
2,279,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-87 Drum Unit
|
|
|
|
 |
52580
DCTN4825HY00
|
Cụm trống dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG86) |
|
Hộp |
2,279,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG86 Drum
|
|
|
|
 |
52579
MUCN4825HY00
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG86) (700g/42K) |
|
Hộp |
928,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-86
|
|
|
|
 |
52577
CHIXEV80SU05
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (Drum) (013R00676) 348K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
013R00676 Drum
|
|
|
|
 |
52576
CHIXEC70SU06
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (Drum) (013R00664) C/M/Y 85K |
|
Cái |
45,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
013R00664
|
|
|
|
 |
52575
CHIXEC70SU05
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (Drum) (013R00663) BK 190K |
|
Cái |
45,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
013R00663
|
|
|
|
 |
52574
CHIN2625SU01
|
Chíp dùng cho Canon iR 2625/2625i (NPG84) 30K (OEM) |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-84
|
|
|
|
 |
52573
CHIHM751SU04
|
Chíp dùng cho HP M751n/M751dn M (W2003A) 6K |
|
Cái |
101,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2003A
|
|
|
|
 |
52572
CHIHM751SU03
|
Chíp dùng cho HP M751n/M751dn Y (W2002A) 6K |
|
Cái |
101,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2002A
|
|
|
|
 |
52571
CHIHM751SU02
|
Chíp dùng cho HP M751n/M751dn C (W2001A) 6K |
|
Cái |
101,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2001A
|
|
|
|
 |
52570
CHIHM751SU01
|
Chíp dùng cho HP M751n/M751dn BK (W2000A) 7K |
|
Cái |
101,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2000A
|
|
|
|
 |
52569
CHIHM775SU04
|
Chíp dùng cho HP M775dn M (CE343A) 16K |
|
Cái |
15,600
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CE343A
651A
|
|
|
|
 |
52568
CHIHM775SU03
|
Chíp dùng cho HP M775dn Y (CE342A) 16K |
|
Cái |
15,600
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CE342A
651A
|
|
|
|
 |
52567
CHIHM775SU02
|
Chíp dùng cho HP M775dn C (CE341A) 16K |
|
Cái |
15,600
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CE341A
651A
|
|
|
|
 |
52566
CHIHM775SU01
|
Chíp dùng cho HP M775dn BK (CE340A) 13.5K |
|
Cái |
15,600
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CE340A
651A
|
|
|
|
 |
8502
TROBS550CC00
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 550/650/810 (CET1893) |
|
Cái |
782,000
|
|
|
|
CET |
6LA23006000
CET1893
|
|
|
|
 |
9353
BNDF1060TL01
|
Bộ ngắt nhiệt dùng cho Ricoh Aficio 1075/1060 (AW10-0076) Rear |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AW10-0076
|
|
|
|
 |
52285
MGIXE286FF500GB32M227
|
Mực gói dùng cho Xerox DC 236/2005/2007/3007/286/3005 (500g) |
|
Gói |
146,000
|
|
|
Trung Quốc |
FF |
|
|
|
|
 |
52563
TROH4203SG00
|
Trống máy in dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw |
|
Cái |
58,300
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
W2300A-230A
GRG069BK
|
|
|
|
 |
52562
BTIE1060CC00
|
Băng tải dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/C1070 (CET321007) |
|
Cái |
5,300,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
A50U500101
CET321007
|
|
|
|
 |
52561
MAYINNMF275DW
|
Máy in đa chức năng Canon laser MF275dw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
9,408,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
52560
MAYINNMF272DW
|
Máy in đa chức năng Canon laser MF272dw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
6,625,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
52558
DCTH1000GC01
|
Cụm trống dùng cho HP MFP 1200aw/1000aw (TE-W1104A/104A) 20K |
|
Hộp |
636,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W1104
|
|
|
|
 |
52555
LXOF1060TL02
|
Lò xo mực thải dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (AD04-3078) |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AD04-3078
|
|
|
|
 |
52554
KCUF4002TL00
|
Kiếng cảm ứng dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/MP 4002/5002 (D129-1421) |
|
Cái |
331,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
D129-1421
|
|
|
|
 |
52553
KCUF1060TL00
|
Kiếng cảm ứng dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (H310-6173) |
|
Cái |
331,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
H310-6173
|
|
|
|
 |
52537
CHIH4203SU04
|
Chíp dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw M (W2303A) 1.8K |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2303A
|
|
|
|