 |
52536
CHIH4203SU03
|
Chíp dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw Y (W2302A) 1.8K |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2302A
|
|
|
|
 |
52535
CHIH4203SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw C (W2301A) 1.8K |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2301A
|
|
|
|
 |
52534
CHIH4203SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw BK (W2300A) 2K |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2300A
|
|
|
|
 |
52550
MCTHM477GC04
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M452/M477 M (TE-CF413A/CRG046) 2.3K |
|
Hộp |
235,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF413A
CRG-046 M
|
|
2300 |
|
 |
52549
MCTHM477GC03
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M452/M477 Y (TE-CF412A/CRG046) 2.3K |
|
Hộp |
235,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF412A
CRG-046 Y
|
|
2300 |
|
 |
52548
MCTHM477GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M452/M477 C (TE-CF411A/CRG046) 2.3K |
|
Hộp |
235,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF411A
CRG-046 C
|
|
2300 |
|
 |
52547
MCTHM477GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M452/M477 BK (TE-CF410A/CRG046) 2.3K |
|
Hộp |
235,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF410A
CRG-046 BK
|
|
2300 |
|
 |
52546
MCTNP722OM04
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 722Cdw M (ES-CRG064/W2123A) No Chip |
|
Hộp |
557,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG064 M
W2123A
|
|
|
|
 |
52545
MCTNP722OM03
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 722Cdw Y (ES-CRG064/W2122A) No Chip |
|
Hộp |
557,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG064 Y
W2122A
|
|
|
|
 |
52544
MCTNP722OM02
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 722Cdw C (ES-CRG064/W2121A) No Chip |
|
Hộp |
557,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG064 C
W2121A
|
|
|
|
 |
52543
MCTNP722OM01
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 722Cdw BK (ES-CRG064/W2120A) No Chip |
|
Hộp |
557,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG064 BK
W2120A
|
|
|
|
 |
52542
MCTH4203OM04
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw M (ES-W2303A) 1.9K |
|
Hộp |
330,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2303A-230A
|
|
|
|
 |
52541
MCTH4203OM03
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw Y (ES-W2302A) 1.9K |
|
Hộp |
330,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2302A-230A
|
|
|
|
 |
52540
MCTH4203OM02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw C (ES-W2301A) 1.9K |
|
Hộp |
330,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2301A-230A
|
|
|
|
 |
52539
MCTH4203OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw BK (ES-W2300A) 2K |
|
Hộp |
330,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2300A-230A
|
|
|
|
 |
52531
RLSD4125SE00
|
Rulô sấy dùng cho Kyocera ECOSYS M4125idn/M4028idn |
|
Cái |
225,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
52530
DCTH1025GC00
|
Cụm trống dùng cho HP CP1025/M176n/M177fw (TE-CE314A) 7K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CE314A
|
|
|
|
 |
52529
TSAHM252HU00
|
Trục sạc dùng cho HP M252/M452 |
|
Cái |
22,800
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
CB540A/541/542/543
|
|
|
|
 |
52528
GMCHM607NO00
|
Gạt mực dùng cho HP M607/M608/MFP M631 Series (CF237A) |
|
Cái |
12,600
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
CF237A
|
|
|
|
 |
853
TTUHM252HU00
|
Trục từ dùng cho HP M252/M277/M452 (CF400A) |
|
Cái |
30,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
CF400A
|
|
|
|
 |
6896
KHUF2035PY00
|
Khung drum dùng cho Ricoh Aficio 2035/2045 (B082-2302) |
|
Cái |
331,000
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
B082-2302
G065-2302
|
|
|
|
 |
52524
BXEN2525TL05
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 2520/2525/ADV 4525i/2625i (FC6-6661-000) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FC6-6661-000
|
|
|
|
 |
52523
BXEN2525TL02
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 2520/2525/2535/2545 ADF (OEM) (FC8-6355-000) |
|
Cái |
109,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FC8-6355-000
|
|
|
|
 |
52522
BXEN2525TL01
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 2520/2525/2535/2545 ADF (OEM) (FC6-2784-000) |
|
Cái |
186,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FC6-2784-000
|
|
|
|
 |
6925
LXOF1060PY02
|
Lò xo mực thải dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (AD04-3078) |
|
Cái |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
AD04-3078
|
|
|
|
 |
52521
KCUF3054TL00
|
Kiếng cảm ứng dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554/3055 (PVN4389) |
|
Cái |
384,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
52520
KCUBS556TL00
|
Kiếng cảm ứng dùng cho Toshiba e-Studio 556/656/756/856 |
|
Cái |
358,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
52519
NHOB2505TL00
|
Bộ nhông từ dùng cho Toshiba e-Studio 2505AC/3005AC/3505AC (4c/b) |
|
Bộ |
119,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LA84182000
|
|
|
|
 |
52518
NHOF1060TL05
|
Bộ nhông từ dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075/2051/2060 (9c/b) |
|
Bộ |
207,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
52517
NHOB2006TL00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 2006/2306/2506 |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LJ7800800
|
|
|
|
 |
52516
NHOBS255TL00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 255/305/355/455 |
|
Cái |
55,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LH55212000
|
|
|
|
 |
52515
NHOF2060TL00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Ricoh Aficio 2051/2060/2075 |
|
Cái |
39,800
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
B140-4194
|
|
|
|
 |
52514
BNDF1035TL01
|
Bộ ngắt nhiệt dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027/1035 (AW10-0052) |
|
Cái |
106,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AW10-0052
|
|
|
|
 |
52513
RLSD4125TL00
|
Rulô sấy dùng cho Kyocera ECOSYS M4125idn/M4028idn |
|
Cái |
292,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
52512
LNDF3054TL00
|
Lưới nỉ dầu dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554/4054 |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
6901
KCUF1060PY00
|
Kiếng cảm ứng dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (H310-6173) |
|
Cái |
530,000
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
H310-6173
|
|
|
|
 |
52511
CHIXEC70SU04
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1658) Y 34K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01658
|
|
|
|
 |
52510
CHIXEC70SU03
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1657) M 34K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01657
|
|
|
|
 |
52509
CHIXEC70SU02
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1656) C 34K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01656
|
|
|
|
 |
52508
CHIXEC70SU01
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1655) BK 30K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01655
|
|
|
|