
| Ảnh |
Id/ Mã SP
|
Tên sản phẩm
|
Mã máy
|
ĐVT
|
SL | Giá |
X.Xứ
|
NCC
|
Mã Oem/ Mã #
|
M.sắc
|
Page
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
52874 MUCB2309HY00 |
Mực dùng cho Toshiba e-Studio 2309A/2803AM/2809A (T2309P) (338g/12K) | Hộp | 384,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
T-2309P
|
|
|||||
![]() |
52375 BNDED287TL00 |
Bộ ngắt nhiệt dùng cho Minolta Bizhub 227/287/367 | Cái | 384,000 |
|
|
Trung Quốc | TL |
9572051007
FR-054
|
||||||
![]() |
7627 TROED451CC01 |
Trống dùng cho Minolta Bizhub C451/C452/C550/C552 Color (CET9003/C7116) | Cái | 384,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
A06003F-Color
CET9003
|
||||||
![]() |
4768 RLEBS205CC00 |
Rulô ép dùng cho Toshiba e-Studio 205/255/305 (CET6531) | Cái | 379,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
6LH58426000
CET6531
|
||||||
![]() |
640 CHIHM436SU01 |
Chíp dùng cho HP M436N (CF256X) | Cái | 372,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
|
||||||
![]() |
51872 RLEFT401SE00 |
Rulô ép dùng cho Ricoh MP 401SPF/SP4510DN | Cái | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | SE | |||||||
![]() |
50939 RLSD3500CC00 |
Rulô sấy dùng cho Kyocera TASKalfa 3500i/4500i/5500i (CET7808) | Cái | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CET7808
|
||||||
![]() |
2646 RLESF235CC00 |
Rulô ép dùng cho Sharp AR 271/235/275 (CET3301) | Cái | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
NROLR0083QSZZ
CET3301
|
||||||
![]() |
58 RLEF2060TL00 |
Rulô ép dùng cho Ricoh Aficio 2051/2060/2075 (AE02-0162) | Cái | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | TL |
AE02-0162
|
||||||
![]() |
53051 TROED308CC01 |
Trống dùng cho Minolta Bizhub 308/300i/360i/301i (CET101125) | Cái | 371,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
DR316-Drum
CET101125
|
||||||
![]() |
52789 RLEED283TL00 |
Rulô ép dùng cho Minolta Bizhub 223/283/363/287 | Cái | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | TL |
A1UD-R709
|
||||||
![]() |
50190 MUCSF312DL00 |
Mực dùng cho Sharp MX M261/M311 (MX 312AT) (610g/25K) | Ống | 371,000 |
|
|
Việt Nam | DL |
MX312AT
|
|
|||||
![]() |
52293 BMTX7655CC00 |
Bộ chứa mực thải dùng cho Xerox WC 7655/7665/C60/C70 (CET7951) | Cái | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
8R12990 ,008R12990
CET7951
|
||||||
![]() |
52053 GSRE1085CC00 |
Sáp drum dùng cho Minolta Bizhub C1085/1100 (CET561085) | Cái | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CET561085
|
||||||
![]() |
53400 MUCF3554KR00 |
Mực dùng cho Ricoh Aficio MP 2554SP/3054SP/3554SP (MP3054) (702g) | Hộp | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
|
||||||
![]() |
53139 TROED308KA00 |
Trống dùng cho Minolta Bizhub 308/368/300i/360i (PN62509) | Cái | 371,000 |
|
|
Thái Lan | Katun |
DR316 Drum
PN62509
|
||||||
![]() |
4228 TROF4000TE00 |
Trống dùng cho Ricoh MP 4000/4001/5000/5001 (TE-MP 4000) | Cái | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | TE |
D009-9510
TE-MP4000
|
||||||
![]() |
51787 MUCTN225CC01 |
Mực dùng cho Minolta Bizhub 206i/226i/306i (TN225H/226) (263g/11K) (CET131064) | Hộp | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
ACAH080
CET131064
|
||||||
![]() |
939 MCTH3015OM00 |
Hộp mực in dùng cho HP P3015/3015DN (ES-CE255A) 6K | Hộp | 370,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CE255A
|
|
6000 | ||||
![]() |
51278 RLEB3508TL00 |
Rulô ép dùng cho Toshiba e-Studio 3508A/3518A/4508A/4518A | Cái | 366,000 |
|
|
Trung Quốc | TL |
6LH16937000
|
||||||
![]() |
8786 RLSF1022CC01 |
Rulô sấy dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027 (OEM) (CET6034) | Cái | 366,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
AE01-1058
CET6034
|
||||||
![]() |
52930 MCTNP325OM00 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 325x/MF 543x (ES-CRG056) 10K | Hộp | 365,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG056
|
|
|||||
![]() |
724 RLEBS355TL00 |
Rulô ép dùng cho Toshiba e-Studio 355/455/456 | Cái | 360,000 |
|
|
Trung Quốc | TL |
6LH58425000
|
||||||
![]() |
52963 MUCX5070KR00 |
Mực dùng cho Xerox DC IV 3070/4070/5070 (420g/25K) | Hộp | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
CT201820
|
||||||
![]() |
52964 MUCX4070KR00 |
Mực dùng cho Xerox DC V 4070/5070 (420g/25K) | Hộp | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
CT202343
|
||||||
![]() |
52965 MGIB5506KR500G01 |
Mực gói dùng cho Toshiba e-Studio 5506AC/6506AC/7506AC (500g) BK | Gói | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
|
||||||
![]() |
52520 KCUBS556TL00 |
Kiếng cảm ứng dùng cho Toshiba e-Studio 556/656/756/856 | Cái | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | TL | |||||||
![]() |
7841 RLEB2006CC00 |
Rulô ép dùng cho Toshiba e-Studio 2006/2306/2506 (CET7404) | Cái | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
6LJ83406000
CET7404
|
||||||
![]() |
2679 TROF2554KA00 |
Trống dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554/3055 | Cái | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | Katun |
D197-9510
|
||||||
![]() |
52665 RLEHM452SE00 |
Rulô ép dùng cho HP Pro M452/MFP M477 | Cái | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | SE | |||||||
![]() |
50860 KCUF4002PY00 |
Kiếng cảm ứng dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/MP 4002/5002 (D129-1421) | Cái | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | PY |
D129-1421
|
||||||
![]() |
2670 RLSSF236CC00 |
Rulô sấy dùng cho Sharp AR M236/237/276/277 (CET3008) | Cái | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
NROLM0098QSZ1
CET3008
|
||||||
![]() |
50220 RLSX6080CC00 |
Rulô sấy dùng cho Xerox DC II 6000/V 6080/7080 (CET7929) | Cái | 358,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
126K23552
CET7929
|
||||||
![]() |
9004 MUCN2002CC00 |
Mực dùng cho Canon iR 2002/2202 (NPG59) (486g/10K) (CET5615) | Hộp | 350,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
NPG59/ 6908B001AA
CET5615
|
||||||
![]() |
453 TROF2554CC00 |
Trống dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554 (CET7728) | Cái | 350,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
D197-9510
CET7728
|
||||||
![]() |
50892 MGIF3054WA1KGB30M273 |
Mực gói dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554/4054/5054 (1Kg) | Gói | 350,000 |
|
|
Trung Quốc | WA |
MP3054 WA_1Kg
|
|
|||||
![]() |
8899 MCTXP355DL02 |
Mực dùng cho Xerox P355 (CT201938) | Hộp | 346,000 |
|
|
Việt Nam | DL |
CT201938
|
|
8000 | ||||
![]() |
51191 RLSHM436CC00 |
Rulô sấy dùng cho HP Pro MFP M433/M436N/M438 (CET181011) | Cái | 345,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CET181011
|
||||||
![]() |
2633 RLEED183CC00 |
Rulô ép dùng cho Minolta Bizhub 210/Di 152/183 (CET3025) | Cái | 345,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
A3PEPP4300
CET3025
|
||||||
![]() |
51596 RLEED283SE00 |
Rulô ép dùng cho Minotal Bizhub 223/283/363/227/287/367 | Cái | 345,000 |
|
|
Trung Quốc | SE |
6LA27847000
|
Bản Quyền Thuộc Về Công Ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC LAN | © 2003 DUCLAN GROUP | https://duclan.vn | https://mayvanphongduclan.com