 |
1564
CHIX6080SU00
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV 5080/6080/7080 (Toner) 76K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT201827
|
|
|
|
 |
3919
CHIHM454SU04
|
Chíp dùng cho HP Pro M454/479FDW M (W2043A) 2.1K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2043A
|
|
2100 |
|
 |
3918
CHIHM454SU03
|
Chíp dùng cho HP Pro M454/479FDW Y (W2042A) 2.1K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2042A
|
|
2100 |
|
 |
3917
CHIHM454SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro M454/479FDW C (W2041A) 2.1K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2041A
|
|
2100 |
|
 |
3916
CHIHM454SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro M454/479FDW BK (W2040A) 2.4K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2040A
|
|
2400 |
|
 |
3787
CHIHM255SU04
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw M (W2113A) 1.25K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2113A
|
|
1250 |
|
 |
3786
CHIHM255SU03
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw Y (W2112A) 1.25K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2112A
|
|
1250 |
|
 |
3785
CHIHM255SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw C (W2111A) 1.25K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2111A
|
|
1250 |
|
 |
3784
CHIHM255SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw BK (W2110A) 1.35K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2110A
|
|
1350 |
|
 |
3801
CHIHM155SU03
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw Y (W2312A) 0.85K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2312A
|
|
850 |
|
 |
3802
CHIHM155SU04
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw M (W2313A) 0.85K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2313A
|
|
850 |
|
 |
3800
CHIHM155SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw C (W2311A) 0.85K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2311A
|
|
850 |
|
 |
3799
CHIHM155SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw BK (W2310A) 1.05K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2310A
|
|
1050 |
|
 |
327
MCTHM610GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP M610/M611/MFP M634 Series (TE-W1470A) |
|
Hộp |
620,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W1470A
|
|
|
|
 |
6308
MUCN4525HY00
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE 4525i/4535/4545i/4551 (NPG73) (1747g/42.1K) |
|
Hộp |
928,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-73
|
|
|
|
 |
953
MUCN6055HY00
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE 6055/6065/6075 (NPG54) (2250g/56K) |
|
Hộp |
1,087,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
3766B003AA
|
|
|
|
 |
7062
MUCN2525HY00
|
Mực dùng cho Canon iR 2520/2525/2530 (NPG51) (700g/15.5K) |
|
Hộp |
265,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
2089
MUCTN217HY00
|
Mực dùng cho Minolta Bizhub 223/283/363/423 (TN217/414) (360g/17.5K) |
|
Hộp |
278,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
3015
MUCTN117HY00
|
Mực dùng cho Minolta Bizhub 164/184/266/306 (TN116/117/118) (250g/9K) |
|
Ống |
212,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
50869
MGIB5570FF1KGB33DT121
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 DT121 (1Kg) |
|
Gói |
199,000
|
|
|
Trung Quốc |
DT121 |
DT121_1Kg
|
|
|
|
 |
269
TROHM150SG00
|
Trống máy in dùng cho HP MFP M150a/M178NW |
|
Cái |
265,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
Drum W1120A
|
|
|
|
 |
4275
MGIF4503JJ500B32M284-Y
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3503/C4503/C3504/C4504/C6004 Y (500g) |
|
Gói |
464,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
 |
4265
MGIF4503JJ500B32M284-M
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3503/C4503/C3504/C4504/C6004 M (500g) |
|
Gói |
464,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
 |
4208
MGIF4503JJ500B32M284-C
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3503/C4503/C3504/C4504/C6004 C (500g) |
|
Gói |
464,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
 |
261
BLAHM750CC00
|
Bao lụa dùng cho HP M750/CP5225 (CET6773) |
|
Cái |
1,325,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CE710-69001-Film
CET6773
|
|
|
|
 |
50576
MAYINNMF752CDW
|
Máy in màu đa chức năng Canon laser MF752Cdw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
11,660,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
50345
MAYINNMF655CDW
|
Máy in màu đa chức năng Canon laser MF655Cdw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
10,070,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
7642
BTUF2554CC00
|
Bột từ dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554 (OEM) (315g) (CET161013) |
|
Gói |
901,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
D1979641/D1979640
CET161013
|
|
|
|
-1200x1200-.jpg) |
2018
MCTH4003GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro 4003dn/MFP 4103fdw (TE-W1510A) |
|
Hộp |
200,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W1510A
|
|
|
|
 |
2736
BPLF3054TL00
|
Bộ phận lẫy drum dùng cho Ricoh MP 2554SP/3054SP/3554SP (B039-2335) |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
B039-2335
|
|
|
|
 |
3192
MUCX2060HY01
|
Mực dùng cho Xerox DC IV 2060/3060/3065 (650g/25K) |
|
Hộp |
398,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
CT201734
|
|
|
|
 |
50481
MAYINN633CDW
|
Máy in màu Canon laser LBP-633Cdw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
6,572,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
710
MAYINN631CW
|
Máy in màu Canon laser LBP-631Cw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
6,758,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
1751
MUCTN326HY00
|
Mực dùng cho Minolta Bizhub 308/368/308e (TN326/515/516) (543g/22.4K) |
|
Hộp |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
1289
MAYINHM236SDWCH
|
Máy in đa chức năng HP MFP M236sdw (9YG09A) |
|
Cái |
6,095,000
|
|
|
|
Chính Hãng |
9YG09A
|
|
|
|
 |
1358
MAYINH4103FDNCH
|
Máy in đa chức năng HP Pro MFP 4103fdn (2Z628A) |
|
Cái |
9,010,000
|
|
|
|
7646 |
2Z628A
|
|
|
|
 |
1040
MAYINH4103FDWCH
|
Máy in đa chức năng HP Pro MFP 4103fdw (2Z629A) |
|
Cái |
10,865,000
|
|
|
|
Chính Hãng |
2Z629A
|
|
|
|
 |
1023
MAYINHM236DWCH
|
Máy in đa chức năng HP MFP M236dw (9YF95A) |
|
Cái |
5,300,000
|
|
|
|
Chính Hãng |
9YF95A
|
|
|
|
 |
3215
MUCD3212HY00
|
Mực dùng cho Kyocera TASKalfa 3212i (TK7120) (750g/20K) |
|
Hộp |
663,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
TK7120
|
|
|
|
 |
340
GMCED287CC00
|
Gạt mực dùng cho Minolta Bizhub 227/287/367 (CET7156) |
|
Cái |
68,900
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7156
|
|
|
|