
| Ảnh |
Id/ Mã SP
|
Tên sản phẩm
|
Mã máy
|
ĐVT
|
SL | Giá |
X.Xứ
|
NCC
|
Mã Oem/ Mã #
|
M.sắc
|
Page
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
53253 MAYINN122DW_HQ |
Máy in Canon laser LBP 122dw (HQ) (Nhập khẩu) | Cái | 5,433,000 |
|
|
OEM |
|
|||||||
![]() |
50342 MAYINNIX6770 |
Máy in phun màu Canon IX6770 (Nhập khẩu) | Cái | 5,433,000 |
|
|
OEM | ||||||||
![]() |
52562 BTIE1060CC00 |
Băng tải dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/C1070 (CET321007) | Cái | 5,300,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
A50U500101
CET321007
|
||||||
![]() |
1023 MAYINHM236DWCH |
Máy in đa chức năng HP MFP M236dw (9YF95A) | Cái | 5,300,000 |
|
|
Chính Hãng |
9YF95A
|
|
||||||
![]() |
52188 DCTX5570CH00 |
Cụm trống Fujifilm Apeos 4570/5570 (CT351326) | Cái | 4,929,000 |
|
|
Trung Quốc | Chính Hãng |
CT351356
|
|
|||||
![]() |
6990 MAYINN2900CH |
Máy in Canon laser LBP 2900 | Cái | 4,903,000 |
|
|
Chính Hãng |
|
|||||||
![]() |
51099 BTIE8000CC00 |
Băng tải dùng cho Minolta Bizhub PRESS C8000/C1085/C1100 (CET321001) | Cái | 4,903,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
A1RF500101
CET321001
|
||||||
![]() |
51498 MAYINH137FNWCH |
Máy in đa chức năng HP laser MFP 137fnw (4ZB84A) | Cái | 4,850,000 |
|
|
Trung Quốc | Chính Hãng |
4ZB84A
|
|
|||||
![]() |
53251 DCTED300CC01 |
Cụm từ dùng cho Minolta Bizhub 300i/360i/450i (OEM) (DV621K) (CET471123) |
|
Hộp | 4,797,000 |
|
|
Malaysia | CET |
DV621K/ ACV803D
CET471123
|
|||||
![]() |
8998 BTIE5500CC01 |
Băng tải dùng cho Minolta Bizhub PRESS C6000/C7000/Pro C5500/C5501 (CET7121) | Cái | 4,770,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
A03U504200
CET7121
|
||||||
![]() |
8758 TROF2554CH00 |
drum máy Photo Ricoh MP 2554/3554/5054/6054 (D197-9510) | Cái | 4,744,000 |
|
|
Chính Hãng |
D197-9510
D1979510
|
|||||||
![]() |
51748 MAYINT2520DCH |
Máy in đa chức năng laser Brother DCP-L2520D | Cái | 4,638,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
52381 BSYHM607CC00 |
Bộ sấy dùng cho HP M607/M608/M631/M632 (220V) (CET7719U) | Bộ | 4,373,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
RM2-1257-000
CET7719U
|
||||||
![]() |
52766 BTIED300CC00 |
Bộ băng tải dùng cho Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET7123) | Cái | 4,240,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
A161R71300
CET7123
|
||||||
![]() |
51700 BSYED558CC00 |
Bộ linh kiện sấy dùng cho Minolta Bizhub 558e/658e/758/808 (13c/b) (CET7185) | Cái | 4,240,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CET7185
|
||||||
![]() |
52626 BTIED308CC01 |
Bộ băng tải dùng cho Minolta Bizhub 308/368/458/558 (CET7169) | Cái | 4,240,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
A61DR70022 ,A61DR70011 ,A61DR700
CET7169
|
||||||
![]() |
53066 FSYXE180TL00 |
Phim sấy dùng cho Xerox V80/V180/V2100 (FM-131) | Cái | 4,187,000 |
|
|
Nhật Bản | TL | |||||||
![]() |
1016 MAYINHM211DWCH |
Máy in HP M211dw (9YF83A) | Cái | 4,187,000 |
|
|
Chính Hãng |
9YF83A
|
|
||||||
![]() |
51767 MAYINN6030WCH |
Máy in Canon laser LBP 6030w | Cái | 4,176,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
53055 DCTF2500CC01 |
Cụm từ dùng cho Ricoh IM 2500/3000/3500 (Developer Unit) (CET471111) | Hộp | 3,922,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D0DL3020
CET471085
|
|
|||||
![]() |
7111 DCTX5070CH00 |
Cụm trống DC IV 4070/5070 (CT350941) | Cái | 3,896,000 |
|
|
Nhật Bản | Chính Hãng |
CT350941
|
||||||
![]() |
92 DCTX4070CH01 |
Cụm trống máy photocopy Fuji Xerox DC V 4070 (CT351061) | Cái | 3,869,000 |
|
|
Nhật Bản | Chính Hãng |
CT351061
|
||||||
![]() |
9096 DCTX3060CH00 |
Cụm trống Xerox DC V 2060/3060/3065 (CT351089) | Cái | 3,797,000 |
|
|
Trung Quốc | Chính Hãng |
CT351089
|
|
|||||
![]() |
632 MUCB3008CH00 |
Mực T3008P/Toshiba e-Studio 2508/3008/3508/4508 | Hộp | 3,737,000 |
|
|
Nhật Bản | Chính Hãng |
T3008U
CET5364
|
|
|||||
![]() |
53409 BSYN2725CC00 |
Bộ phim sấy dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2735i (CET451018) | Cái | 3,710,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
FM2-G240-000
CET451018
|
||||||
![]() |
53410 BSYN2925CC00 |
Bộ phim sấy dùng cho Canon iR 2925i/2935i/2945i (CET451020) | Cái | 3,710,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
FM2-N005-000
CET451020
|
||||||
![]() |
53154 DCTF2554CC01 |
Cụm từ dùng cho Ricoh MP 2554SP/3054SP/3554SP (Developer Unit) (CET471109) | Hộp | 3,710,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D8693023,D8693022
CET471109
|
|
|||||
![]() |
52187 DCTX2560CH00 |
Cụm trống Fujifilm Apeos 2560/3060/3560 (CT351357) | Cái | 3,677,000 |
|
|
Trung Quốc | Chính Hãng |
CT351357
|
|
|||||
![]() |
52622 FSYE1060CC00 |
Phim (Belt) sấy dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/C1070/71hc (CET311005) | Cái | 3,657,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
A50U765000 ,A50U757700 ,A50U7340
CET311005
|
||||||
![]() |
51536 MAYINT2321DCH |
Máy in laser Brother HL L2321D | Cái | 3,445,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
52011 BSYN2625CC00 |
Bộ phim sấy dùng cho Canon iR 2625i/2630i/4525i/4535i (CET7469) | Bộ | 3,313,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
FM1-J039-000
CET7469
|
||||||
![]() |
685 BTIF3002CC00 |
Băng tải dùng cho Ricoh Aficio MP C3002/C3502/C4502/C5502 (CET6261) | Cái | 3,313,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
B223-6130
CET6092
|
||||||
![]() |
50622 BTIF3003CC00 |
Băng tải dùng cho Ricoh Aficio MP C3003/C3503/C4503/C5503/C6003 (CET6267) | Cái | 3,313,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
D149-6097,D177-6097
CET6267
|
||||||
![]() |
2697 BSYHM604CC00 |
Bộ sấy dùng cho HP M604/M605/M606 (220V) (CET2789U) | Bộ | 3,313,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
E6B67-67902
CET2789U
|
||||||
![]() |
51766 MAYINN6030CH |
Máy in Canon laser LBP 6030 | Cái | 3,252,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
18 RLEE8000CC00 |
Belt rulô ép dùng cho Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET7152) | Cái | 3,233,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
A1RF-R711-Film
CET7152
|
||||||
![]() |
52621 FSYF8003CC00 |
Phim (Belt) sấy dùng cho Ricoh MP C6503/C8003/Pro C5200/C5210 (CET311029) | Cái | 3,180,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D2614440
CET311029
|
||||||
![]() |
51497 MAYINH1200ACH |
Máy in đa chức năng HP laser Neverstop MFP 1200a (4QD21A) | Cái | 3,180,000 |
|
|
Trung Quốc | Chính Hãng |
4QD21A
|
|
|||||
![]() |
2694 BSYHM601CC00 |
Bộ sấy dùng cho HP M601/M602/M603 (220V) (CET2436U) | Bộ | 3,101,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
RM1-8396-000
CET2436U
|
||||||
![]() |
53089 MAYINNG2010 |
Máy in phun màu đa chức năng Canon G2010 (Nhập khẩu) | Cái | 3,101,000 |
|
|
OEM |
G2010
|
|
Bản Quyền Thuộc Về Công Ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC LAN | © 2003 DUCLAN GROUP | https://duclan.vn | https://mayvanphongduclan.com