 |
52272
MCTP3302OM01
|
Hộp mực in dùng cho Pantum P3302/M7102/M6802 (ES-TL410X) 6K |
|
Hộp |
225,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TL-410X
|
|
|
|
 |
52073
MCTP2516OM00
|
Hộp mực in dùng cho Pantum P2516/P2505w/M6505 (ES-PC211KEV) 1.6K |
|
Hộp |
225,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
PC-211KEV
|
|
|
|
 |
9067
RLEFT310SE00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh SP 310/3510 |
|
Cái |
224,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
3107
MGIF850EH1KGB33M33
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/551/700 EH (1Kg) |
|
Gói |
223,000
|
|
|
Trung Quốc |
EH |
EH_1kg
|
|
|
|
 |
4096
MGIB5570EH1KGB3M280SCI
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 SCI (1Kg) |
|
Gói |
223,000
|
|
|
Trung Quốc |
SCI |
SCI_1Kg
|
|
|
|
 |
50982
MGIB5570EH1KGB3M111Y2K
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 Y2K (1Kg) |
|
Gói |
223,000
|
|
|
Trung Quốc |
Y2K |
Y2K_1Kg
|
|
|
|
 |
2816
MGIF850EH1KGB3M33
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/551/700 EH (1Kg) |
|
Gói |
223,000
|
|
|
Trung Quốc |
EH |
EH_1kg
|
|
|
|
 |
4247
MGIF850EH1KGB3M109Y2K
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/551/700 Y2K (1Kg) |
|
Gói |
223,000
|
|
|
Trung Quốc |
Y2K |
SCI_1Kg
|
|
|
|
 |
4097
MGIF850EH1KGB3M279SCI
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/551/700 SCI (1Kg) |
|
Gói |
223,000
|
|
|
Trung Quốc |
SCI |
SCI_1Kg
|
|
|
|
.jpg) |
3112
MGIB5570EH1KGB3M32
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 EH (1Kg) |
|
Gói |
223,000
|
|
|
Trung Quốc |
EH |
EH_1Kg
|
|
|
|
 |
52394
MCTP5100OM01
|
Hộp mực in dùng cho Pantum BP 5100dn/BM5100adn (ES-TL5120H) 6K |
|
Hộp |
223,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TL-5120H
|
|
|
|
 |
50280
TROXE156CCL3
|
Trống dùng cho Xerox DC 156/186/236/286 (CET3529N) |
|
Cái |
223,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
N/A
CET3529N
|
|
|
|
 |
21
BLAHM706CC00
|
Bao lụa dùng cho HP M712/M706/ Canon iR 2002 (CET2720) |
|
Cái |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CF235A-Film
CET2720
|
|
|
|
 |
53255
MCTX4620GC00
|
Hộp mực in dùng cho Fujifilm ApeosPrint 4620DN/SDN (TE-CT204229) 6K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CT204229
|
|
|
|
 |
53300
MCTNP172OM00
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 171dn/172dw/MF 284dw (ES-CRG072) No Chip |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG072
|
|
|
|
 |
51648
MCTHM178OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw BK (ES-W2090A) 1K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
HP119A
W2090A
|
|
10000 |
|
 |
51649
MCTHM178OM02
|
Hộp mực in dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw C (ES-W2091A) 0.7K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
HP119A
W2091A
|
|
10000 |
|
 |
51650
MCTHM178OM03
|
Hộp mực in dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw Y (ES-W2092A) 0.7K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
HP119A
W2092A
|
|
10000 |
|
 |
51651
MCTHM178OM04
|
Hộp mực in dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw M (ES-W2093A) 0.7K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
HP119A
W2093A
|
|
10000 |
|
 |
6925
LXOF1060PY02
|
Lò xo mực thải dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (AD04-3078) |
|
Cái |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
AD04-3078
|
|
|
|
 |
52530
DCTH1025GC00
|
Cụm trống dùng cho HP CP1025/M176n/M177fw (TE-CE314A) 7K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CE314A
|
|
|
|
 |
52832
MCTT5210GC00
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L5210dw/5510dw (TE-TN3608XL) 6K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TN3608XL
|
|
|
|
 |
52318
MCTT3240OM01
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3240cdw/3280cdw BK (ES-TN269) 1.5K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-269 BK
|
|
|
|
 |
52319
MCTT3240OM02
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3240cdw/3280cdw C (ES-TN269) 1.2K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-269 C
|
|
|
|
 |
52320
MCTT3240OM04
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3240cdw/3280cdw M (ES-TN269) 1.2K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-269 M
|
|
|
|
 |
52321
MCTT3240OM03
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3240cdw/3280cdw Y (ES-TN269) 1.2K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-269 Y
|
|
|
|
 |
3952
TROSF235CC01
|
Trống dùng cho Sharp AR M208/M235/M275/M236 (CET1873) |
|
Cái |
220,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
AR-270DR/MX312NR
CET1873
|
|
|
|
 |
51413
DCTT5100GC01
|
Cụm trống dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 (TE-DR3435/820) 30K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
DR-3435
DR-820
|
|
30000 |
|
 |
51805
MCTHM507GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP M507 Series/MFP M528c (TE-CF289A/CRG056L) No Chip |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF289A
|
|
9000 |
|
 |
4249
MGIB5570EH1KGB14M278G7V
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 G7 (1Kg) |
|
Gói |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
G7 |
G7_ 1Kg
|
|
|
|
 |
51658
RLSF5200SE00
|
Rulô sấy dùng cho Ricoh SP 5200/5210 |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
4248
MGIF850EH1KGB14M277G7V
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/551/700 G7 (1Kg) |
|
Gói |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
G7 |
G7_1Kg
|
|
|
|
 |
51698
TROX2260ES00
|
Trống dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2265 (ES-XEC2260) |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
N/A
ES-XEC2260
|
|
|
|
 |
6798
MUCF1230CC00
|
Mực dùng cho Ricoh Aficio 2015/2018F (Type 1230D) (260g/9K) (CET8008/6449) |
|
Ống |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
888215
CET6449
|
|
|
|
 |
4464
TROB2555TE00
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 2555AC/3055AC/3555AC/4555AC (TE-TO 2555) |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
TE-TO 2555
|
|
|
|
 |
53195
CHIH3203SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro 3203dw/MFP 3303fdw BK (W2220A) 1.3K |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2220A
|
|
|
|
 |
53196
CHIH3203SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro 3203dw/MFP 3303fdw C (W2221A) 1.2K |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2221A
|
|
|
|
 |
53197
CHIH3203SU03
|
Chíp dùng cho HP Pro 3203dw/MFP 3303fdw Y (W2222A) 1.2K |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2222A
|
|
|
|
 |
53198
CHIH3203SU04
|
Chíp dùng cho HP Pro 3203dw/MFP 3303fdw M (W2223A) 1.2K |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2223A
|
|
|
|
 |
50857
BNDB2508TL00
|
Bộ ngắt điện dùng cho Toshiba e-Studio 2508A/3008A/3508A/4508A |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LK72411000
FR-043
|
|
|
|