 |
51753
CHIHM178SU03
|
Chíp dùng cho HP MFP M150a/M178NW/M179NW Y (W2092A) 0.7K |
|
Cái |
18,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
HP119A
|
|
|
|
 |
51752
CHIHM178SU02
|
Chíp dùng cho HP MFP M150a/M178NW/M179NW C (W2091A) 0.7K |
|
Cái |
18,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
HP119A
|
|
|
|
 |
51751
CHIHM178SU01
|
Chíp dùng cho HP MFP M150a/M178NW/M179NW BK (W2090A) 1K |
|
Cái |
18,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
HP119A
|
|
|
|
 |
51750
CHIHM404SU00
|
Chíp dùng cho HP Pro M404dn/MFP M428fdw (CF276A) 3.1K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF276A
|
|
|
|
 |
51749
GMCF5200NO00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh SP 5200DN/5200S/5210D/5210SF |
|
Cái |
55,700
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51748
MAYINT2520DCH
|
Máy in đa chức năng laser Brother DCP-L2520D |
|
Cái |
4,638,000
|
|
|
Việt Nam |
Chính Hãng |
|
|
|
|
 |
51735
MCTH1025GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176/M177 BK (TE-CE310A/CF350A) 1.3K |
|
Hộp |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF350A
|
|
1300 |
|
 |
51745
MCTHM438GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro MFP 438n/M440n/M440nda (TE-W1335A) 7.4K |
|
Hộp |
195,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W1335A
|
|
25000 |
|
 |
51742
MCTHM178GC04
|
Hộp mực in dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw M (TE-W2093A) 0.7K |
|
Hộp |
185,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
HP119A
W2093A
|
|
10000 |
|
 |
51741
MCTHM178GC03
|
Hộp mực in dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw Y (TE-W2092A) 0.7K |
|
Hộp |
185,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
HP119A
W2092A
|
|
10000 |
|
 |
51740
MCTHM178GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw C (TE-W2091A) 0.7K |
|
Hộp |
185,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
HP119A
W2091A
|
|
10000 |
|
 |
51739
MCTHM178GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw BK (TE-W2090A) 1K |
|
Hộp |
185,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
HP119A
W2090A
|
|
10000 |
|
 |
51738
MCTH1025GC04
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176/M177 M (TE-CE313A/CF353A) 1K |
|
Hộp |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF353A
CE313A
|
|
1000 |
|
 |
51737
MCTH1025GC03
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176/M177 Y (TE-CE312A/CF352A) 1K |
|
Hộp |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF352A
CE312A
|
|
1000 |
|
 |
51736
MCTH1025GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176/M177 C (TE-CE311/CF351A) 1K |
|
Hộp |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF351A
|
|
1000 |
|
 |
51732
MCTHM254GC04
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M254nw/MFP M281fdw M (TE-CF403A/CF503A/CRG054) 1.3K |
|
Hộp |
205,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF503A
CF503A/CF403A/CRG054/CRG045
|
|
1300 |
|
 |
51731
MCTHM254GC03
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M254nw/MFP M281fdw Y (TE-CF402A/CF502A/CRG054) 1.3K |
|
Hộp |
205,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF502A
CF502A/CF402A/CRG054/CRG045
|
|
1300 |
|
 |
51730
MCTHM254GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M254nw/MFP M281fdw C (TE-CF401A/CF501A/CRG054) 1.3K |
|
Hộp |
205,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF501A
CF501A/CF401A/CRG054/CRG045
|
|
1300 |
|
 |
51729
MCTHM254GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M254nw/MFP M281fdw BK (TE-CF400A/CF500A/CRG054) 1.4K |
|
Hộp |
205,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF500A
CF500A/CF400A/CRG054/CRG045
|
|
1400 |
|
 |
51728
MCTHM251GC04
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M251nw/M276nw M (TE-CF213A/CB543A/CE323A) 1.8K |
|
Hộp |
210,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF213A
CB543A
|
|
1800 |
|
 |
51727
MCTHM251GC03
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M251nw/M276nw Y (TE-CF212A/CB542A/CE322A) 1.8K |
|
Hộp |
210,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF212A
CB542A
|
|
1800 |
|
 |
51726
MCTHM251GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M251nw/M276nw C (TE-CF211A/CB541A/CE321A) 1.8K |
|
Hộp |
210,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF211A
CB541A
|
|
1800 |
|
 |
51725
MCTHM251GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M251nw/M276nw BK (TE-CF210A/CB540A/CE320A) 2.4K |
|
Hộp |
210,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF210A
CB540A
|
|
24000 |
|
 |
51712
RLSHM436SE00
|
Rulô sấy dùng cho HP MFP436n/M436dna |
|
Cái |
148,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
51707
BXEX7328CC00
|
Bộ bánh xe dùng cho Xerox WC 7328/7335/7345/7346 (2c/b) (CET7917) |
|
Cái |
84,800
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
059K31281 (1Pc), 059K31270 (1Pc)
CET7917
|
|
|
|
 |
51705
BXEN2525CC01
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 2520/2525/2535/2545 ADF (CET5091) |
|
Bộ |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FC6-2784-000
CET5091
|
|
|
|
 |
51703
GBTED284CC00
|
Gạt băng tải dùng cho Minolta Bizhub 284/364/454/554/308/368 (CET7056) |
|
Cái |
95,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
N/A
CET7056
|
|
|
|
 |
51701
FSYS3070CC00
|
Phim sấy dùng cho Sharp MX M3070/M4050/M4070 (CET7122) |
|
Cái |
1,511,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CFRM-1726DS72-Film
CET7122
|
|
|
|
 |
51700
BSYED558CC00
|
Bộ linh kiện sấy dùng cho Minolta Bizhub 558e/658e/758/808 (13c/b) (CET7185) |
|
Cái |
4,240,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7185
|
|
|
|
 |
51699
TROX2270ES00
|
Trống dùng cho Xerox DC IV C2270/C2277/C3370/C3371 (ES-XE C2270) |
|
Cái |
212,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
CT350851
|
|
|
|
 |
51698
TROX2260ES00
|
Trống dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2265 (ES-XEC2260) |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
N/A
ES-XEC2260
|
|
|
|
 |
50738
MGIHM252FK1KGB3MTI-Y
|
Mực gói dùng cho HP M252/M277/452 Y (1Kg) |
|
Gói |
1,113,000
|
|
|
Nhật Bản |
FK |
|
|
|
|
 |
50737
MGIHM252FK1KGB3MTI-C
|
Mực gói dùng cho HP M252/M277/452 C (1Kg) |
|
Gói |
1,113,000
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
50735
MGIHM252FK1KGB3MTI-K
|
Mực gói dùng cho HP M252/M277/452 BK (1Kg) |
|
Gói |
1,113,000
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
51692
DCTNP910OM00
|
Cụm trống dùng cho Canon LBP 910/913w/MF 910/913w (ES-CRG050D) 10K |
|
Hộp |
523,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG050D
|
|
1600 |
|
 |
51691
MCTNP910OM00
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 910/913w/MF 910/913w (ES-CRG050) 2.5K |
|
Hộp |
196,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG050
|
|
1600 |
|
 |
51689
GMCFT401NO00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh MP 401SPF/SP4510DN |
|
Cái |
45,100
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51669
BLAH4014CC01
|
Bao lụa dùng cho HP P4014n/M601/M602 (CET311027) |
|
Cái |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
E6B67-67901-Film
CET311027
|
|
|
|
 |
51668
BXEX2060CC01
|
Bộ Bánh xe dùng cho Xerox DC V 2060/3060/3065 (3c/b) (CET511003) |
|
Bộ |
310,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
604K97140
CET511003
|
|
|
|
 |
51667
BXEN6055CC06
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 6055/6065/6075/6257 (CET5043) |
|
Cái |
55,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FC5-2524-000
CET5043
|
|
|
|