
| Ảnh |
Id/ Mã SP
|
Tên sản phẩm
|
Mã máy
|
ĐVT
|
SL | Giá |
X.Xứ
|
NCC
|
Mã Oem/ Mã #
|
M.sắc
|
Page
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
51587 MCTS2160GC01 |
Hộp mực in dùng cho Samsung ML 2160/2161 (TE-MLTD101) 1.5K | Hộp | 181,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
MLT-D101
|
|
2000 | ||||
![]() |
51586 MCTHM12AGC02 |
Hộp mực in dùng cho HP Pro M12a/M26a (TE-CF279X) 2K | Hộp | 147,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
CF279X
CF279X
|
|
1100 | ||||
![]() |
50317 CHIFT830SU03 |
Chíp dùng cho Ricoh SP C830 M 27K | Cái | 34,500 |
|
|
Trung Quốc | SU |
|
||||||
![]() |
50316 CHIFT830SU02 |
Chíp dùng cho Ricoh SP C830 C 27K | Cái | 34,500 |
|
|
Trung Quốc | SU |
|
||||||
![]() |
50318 CHIFT830SU04 |
Chíp dùng cho Ricoh SP C830 Y 27K | Cái | 34,500 |
|
|
Trung Quốc | SU |
|
||||||
![]() |
51578 TROF8003ES00 |
Trống dùng cho Ricoh MP C6503/C8003 (ES-MP 8003) | Cái | 769,000 |
|
|
Trung Quốc | ES |
D258-9510
ES-MP8003
|
||||||
![]() |
51577 TROF8002ES00 |
Trống dùng cho Ricoh MP C8002/C6502 (ES-MP 8002) | Cái | 769,000 |
|
|
Trung Quốc | ES | |||||||
![]() |
51572 GBTH5525NO00 |
Gạt băng tải dùng cho HP CP 5520/5525/5225 | Cái | 75,300 |
|
|
Trung Quốc | NO | |||||||
![]() |
51561 TNTF3003CC00 |
Thanh nhiệt dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C4503/C5503 (CET6326) | Cái | 1,113,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CET6326
|
||||||
![]() |
51560 CGDN6055CC00 |
Cuộn lau dầu dùng cho Canon iR 6055/6065/6075 (CET6611) | Cái | 265,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
FY1-1157-000
CET6611
|
||||||
![]() |
51559 GBTX2270CC00 |
Gạt băng tải dùng cho Xerox DC IV C2270/C2277/C3370/C3371 (CET281019) | Cái | 133,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
N/A
CET281019
|
||||||
![]() |
51558 TROSF754CC00 |
Trống dùng cho Sharp MX M654N/M754N/M6508/M7508 (CET101037) | Cái | 2,809,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
MX-754DR
CET101037
|
||||||
![]() |
51557 RLSN6055CC00 |
Rulô sấy dùng cho Canon iR 6055/6065/6075 (CET5070) | Cái | 472,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
FC9-9163-010
CET5070
|
||||||
![]() |
51554 MAYINHM440NCH |
Máy in đa chức năng HP MFP M440n (8AF46A) | Cái | 14,840,000 |
|
|
Chính Hãng |
8AF46A
|
|
||||||
![]() |
51553 DCTT3230OM00 |
Cụm trống dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw/MFC L3710cw (ES-DR263) | Hộp | 310,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
DR263
|
|
30000 | ||||
![]() |
51552 MCTT3230OM04 |
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw M (ES-TN263) 1.3K | Hộp | 210,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
TN263 M
|
|
|||||
![]() |
51551 MCTT3230OM03 |
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw Y (ES-TN263) 1.3K | Hộp | 210,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
TN-263 Y
|
|
|||||
![]() |
51550 MCTT3230OM02 |
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw C (ES-TN263) 1.3K | Hộp | 210,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
TN-263 C
|
|
|||||
![]() |
51549 MCTT3230OM01 |
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw BK (ES-TN263) 1.4K | Hộp | 210,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
TN-263 BK
|
|
|||||
![]() |
51543 MCTT8260CH04 |
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451M) | Hộp | 1,617,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51542 MCTT8260CH03 |
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451Y) | Hộp | 1,617,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51541 MCTT8260CH02 |
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451C) | Hộp | 1,617,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51540 MCTT8260CH01 |
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451BK) | Hộp | 1,617,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51538 MAYINT3230CDNCH |
Máy in màu laser Brother HL L3230CDN | Cái | 7,155,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51537 MAYINT2701DCH |
Máy in đa chức năng laser Brother MFC-L2701D | Cái | 5,963,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51536 MAYINT2321DCH |
Máy in laser Brother HL L2321D | Cái | 3,445,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51530 CHIHM438SU01 |
Chíp dùng cho HP Pro MFP M436NDA/M438nda/440nda (Drum) (CF257A) 80K | Cái | 28,900 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CF257A
|
|
|||||
![]() |
51529 CHIHM438SU00 |
Chíp dùng cho HP Pro MFP 438n/M440n/M440nda (W1335A) 7.4K | Cái | 28,900 |
|
|
Trung Quốc | SU |
W1335A
|
|
|||||
![]() |
51528 CHIF3002SU04 |
Chíp dùng cho Ricoh MP C3002/C3502 M 18K | Cái | 29,200 |
|
|
Trung Quốc | SU |
|
||||||
![]() |
51527 CHIF3002SU03 |
Chíp dùng cho Ricoh MP C3002/C3502 Y 18K | Cái | 29,200 |
|
|
Trung Quốc | SU |
|
||||||
![]() |
51526 CHIF3002SU02 |
Chíp dùng cho Ricoh MP C3002/C3502 C 18K | Cái | 29,200 |
|
|
Trung Quốc | SU |
|
||||||
![]() |
51525 CHIF3002SU01 |
Chíp dùng cho Ricoh MP C3002/C3502 BK 28K | Cái | 29,200 |
|
|
Trung Quốc | SU |
|
||||||
![]() |
51524 MCTT5100GC01 |
Hộp mực in dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 (TE-TN3448) 8K | Hộp | 190,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
TN-3448
|
|
8000 | ||||
![]() |
51522 GBTB2505NO00 |
Gạt băng tải dùng cho Toshiba e-Studio 2505AC/2555C/3555C/4555C | Cái | 95,400 |
|
|
Trung Quốc | NO |
N/A
|
||||||
![]() |
51521 GMCX2270NO00 |
Gạt mực dùng cho Xerox DC IV C2270/C2277/C3370/C3371 | Cái | 71,600 |
|
|
Trung Quốc | NO | |||||||
![]() |
51520 GMCX2260NO00 |
Gạt mực dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2265 | Cái | 71,600 |
|
|
Trung Quốc | NO | |||||||
![]() |
51519 GMCX3060NO00 |
Gạt mực dùng cho Xerox DC V 2060/3060/3065 | Cái | 71,600 |
|
|
Trung Quốc | NO | |||||||
![]() |
51518 GMCE8000NO00 |
Gạt mực dùng cho Minotal Bizhub Pro C8000 | Cái | 109,000 |
|
|
Trung Quốc | NO | |||||||
![]() |
51517 GMCD3500NO01 |
Gạt mực dùng cho Kyocera TASKalfa 3500i/3501i/4002i/5002i | Cái | 53,000 |
|
|
Trung Quốc | NO |
DK6305-Blade
|
||||||
![]() |
51515 GMCF1013NO00 |
Gạt mực dùng cho Ricoh Aficio 1013/1515/161F | Cái | 41,100 |
|
|
Trung Quốc | NO |
Bản Quyền Thuộc Về Công Ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC LAN | © 2003 DUCLAN GROUP | https://duclan.vn | https://mayvanphongduclan.com