 |
51217
MNCEC5290DL01
|
Mực Dye dùng cho Epson WF C5290K1L (1 liter/Bot) |
|
Chai |
186,000
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
|
|
|
|
 |
51216
TSAHM607HU00
|
Trục sạc dùng cho HP M607/M608/MFP M631/M632 Series |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
51215
GBTE5500NO00
|
Gạt băng tải dùng cho Minotal Bizhub Pro C5500/5501/6500/6501 |
|
Cái |
95,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
A03U553000
|
|
|
|
 |
51213
GBTB5540NO01
|
Gạt băng tải dùng cho Toshiba e-Studio 5520C/5540C/5560C/6520C (02) |
|
Cái |
95,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
N/A
|
|
|
|
 |
51212
GBTB5540NO00
|
Gạt băng tải dùng cho Toshiba e-Studio 5520C/5540C/5560C/6520C (01) |
|
Cái |
95,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
4409892960
|
|
|
|
 |
51211
GBTF3003NO00
|
Gạt băng tải dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C3004/C3504 |
|
Cái |
95,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51210
GBTF3002NO00
|
Gạt băng tải dùng cho Ricoh MP C3001/C3501/C3002/C3502/C4502 |
|
Cái |
95,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51208
GMCE5500NO01
|
Gạt mực dùng cho Minotal Bizhub PRESS C6000/7000/7000P/70hc |
|
Cái |
95,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51206
GMCF3002NO00
|
Gạt phụ dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 |
|
Cái |
71,600
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51205
GMCF3002NO01
|
Gạt mực dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 |
|
Cái |
71,600
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51202
GMCF3003NO00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C3004/C3504 |
|
Cái |
71,600
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51201
GMCB5540NO00
|
Gạt mực dùng cho Toshiba e-Studio 5520C/5540C/5560C/6520C |
|
Cái |
68,900
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51200
GBTH3525NO00
|
Gạt băng tải dùng cho HP CP 3525 |
|
Cái |
72,300
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51198
GTUHM15ANO00
|
Gạt từ dùng cho HP M15a/M28a (CF244/248A) |
|
Cái |
10,200
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
CF244/248A
|
|
|
|
 |
51197
MGIE326AEH1KGB33MTI
|
Mực gói dùng cho Minolta Bizhub 308/368/308e/368e/458/558 (TN325/326/515) (1Kg) |
|
Gói |
392,000
|
|
|
Trung Quốc |
EH |
TN-325/326
TN-515
|
|
|
|
 |
51193
MDMHM402SE00
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP M402/403/426 (Tray 2) (RM2-5397-000) |
|
Cái |
64,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM2-5397-000
|
|
|
|
 |
51196
TNTHM501SE00
|
Thanh nhiệt dùng cho HP M501/506/527 |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM2-5692-HE
|
|
|
|
 |
51195
TNTHM402SE00
|
Thanh nhiệt dùng cho HP M402/M403/M426 |
|
Cái |
135,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM2-5425-HE
|
|
|
|
 |
51194
MDMHM402SE01
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP M402/403/426 (Tray 1) (RMZ-0657-000) |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RMZ-0657-000
|
|
|
|
 |
51192
MDMH2035SE00
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP P2035/2055/M401 (Tray 2) |
|
Cái |
24,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-6397-000
|
|
|
|
.jpg) |
51191
RLSHM436CC00
|
Rulô sấy dùng cho HP Pro MFP M433/M436N/M438 (CET181011) |
|
Cái |
345,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET181011
|
|
|
|
 |
51190
RLSB2008SE00
|
Rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 2008A/2508A/3008A |
|
Cái |
138,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
51189
RLEHM436SE00
|
Rulô ép dùng cho HP MFP M436n/M436dna |
|
Cái |
259,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
51186
BTUE613MOE03
|
Bột từ dùng cho Minotal Bizhub Pro C8000 (OEM) (DV613M) (1200g) |
|
Hộp |
2,359,000
|
|
|
Nhật Bản |
Chính Hãng |
A1DY800
DV613M
|
|
300000 |
|
 |
51187
BTUE613YOE04
|
Bột từ dùng cho Minotal Bizhub Pro C8000 (OEM) (DV613Y) (1200g) |
|
Hộp |
2,359,000
|
|
|
Nhật Bản |
Chính Hãng |
A1DY700
DV613Y
|
|
300000 |
|
 |
51185
BTUE613COE02
|
Bột từ dùng cho Minotal Bizhub Pro C8000 (OEM) (DV613C) (1200g) |
|
Hộp |
2,359,000
|
|
|
Nhật Bản |
Chính Hãng |
A1DY900
DV613C
|
|
300000 |
|
 |
51184
BTUE613KOE01
|
Bột từ dùng cho Minotal Bizhub Pro C8000 (OEM) (DV613K) (1200g) |
|
Hộp |
2,359,000
|
|
|
Nhật Bản |
Chính Hãng |
A1DY600
DV613K
|
|
300000 |
|
 |
50461
MCTHM436GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro MFP M436nda/M436n (TE-CF256A) 7.4K |
|
Hộp |
195,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF256A
|
|
6000 |
|
 |
51168
CHIB5506SU04
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 5506AC/6506AC/7506AC M (T556WW) 36K |
|
Cái |
27,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T556 WW
|
|
|
|
 |
51167
CHIB5506SU03
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 5506AC/6506AC/7506AC Y (T556WW) 36K |
|
Cái |
27,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T556 WW
|
|
|
|
 |
51166
CHIB5506SU02
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 5506AC/6506AC/7506AC C (T556WW) 36K |
|
Cái |
27,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T556 WW
|
|
|
|
 |
51165
CHIB5506SU01
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 5506AC/6506AC/7506AC BK (T556WW) 100K |
|
Cái |
27,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T556 WW
|
|
|
|
 |
51164
CHIB5508SU00
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 5508A/6508A/7508A/8508A (T5508WW) 80K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T5508 WW
|
|
|
|
 |
51163
CHIB2323SU00
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 2523AD/2323AM/2823AM/2829A (T2323P) 17.5K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T2323 WW
|
|
|
|
 |
51162
CHID3212SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera TASKalfa 3212i (TK7120) 20K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK7120
|
|
|
|
 |
51161
CHIHM107SU00
|
Chíp dùng cho HP 107a/MFP 135a/137fnw (W1107A) 1K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W1107A
|
|
|
|
 |
51160
CHIN4525SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR 4525/4535/4551 (NPG73) 42K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG73
|
|
|
|
 |
51155
TROBST28CC01
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 352/353/358/452/453/458 (CET8508M0715) |
|
Cái |
689,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
OD3500
CET8508M0715
|
|
|
|
 |
51154
RLEBS657TL00
|
Rulô ép dùng cho Toshiba e-Studio 557/657/757/857 (loại nhỏ) |
|
Cái |
504,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LH72623000
|
|
|
|
 |
51153
GSRF6502TL00
|
Sáp drum dùng cho Ricoh MP C6502/C8002/Pro C5100/C7100 (D136-2411) |
|
Cái |
310,000
|
|
|
Nhật Bản |
TL |
D136-2411
|
|
|
|