 |
50460
MCTH5200GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP 5200L (TE-Q7516A) 12K |
|
Hộp |
490,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
Q7516A
CRG-309
|
|
10000 |
|
 |
50979
TROHM15AES00
|
Trống máy in dùng cho HP M15/M28W/M211d (ES-HPM15) |
|
Cái |
24,400
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
CF248A/W1360A
CRG071
|
|
|
|
 |
50551
TSAF3003CC01
|
Cụm sạc dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C4503/C6003 (CET7788) |
|
Cái |
1,537,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7788
|
|
|
|
 |
50974
FSYN2625CC00
|
Phim sấy dùng cho Canon iR 2625i/2630i/4525i/4535i (CET5098) |
|
Cái |
570,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FM1-J038-Film
CET5098
|
|
|
|
 |
50973
BLAHM607CC00
|
Bao lụa dùng cho HP M607/M608/M609/M631dn (CET6786) |
|
Cái |
795,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CF235A-Film
CET6786
|
|
|
|
 |
50972
BLAH3015CC01
|
Bao lụa dùng cho HP P3015/M505/506/527 (OEM) (CET8416E) |
|
Cái |
278,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
RM1-6274-Film
CET8416E
|
|
|
|
 |
50968
RLEX4070CC00
|
Rulô ép dùng cho Xerox DC V 4070/5070 (CET211021) |
|
Cái |
557,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET211021
|
|
|
|
 |
50963
MUCD4002HY00
|
Mực dùng cho Kyocera TASKalfa 4002i/5002i/6002i (TK6329K) (700g/35K) |
|
Hộp |
1,047,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
TK-6329K
|
|
|
|
 |
50962
BTUE330AHY00
|
Bột từ dùng cho Minolta Bizhub 300i/360i/450i/550i (DV316/330) (250g) |
|
Gói |
490,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
50570
DCTHM203GC01
|
Cụm trống dùng cho HP Pro M203dn/M227fdw (TE-CF232A/CRG051D) 23K |
|
Hộp |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF232A
CRG051D
|
|
6000 |
|
 |
50960
CHIHM203SU01
|
Chíp dùng cho HP M203/M227 (Drum) (CF232A/CRG051) 23K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF232A
HP 32A
|
|
|
|
 |
50959
CHIHM102SU01
|
Chíp dùng cho HP M102A/M130 (Drum) (CF219A) 12K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF219A
|
|
|
|
 |
50955
CHIDI180SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera TASKalfa 180/181/220/221 (TK439) 15K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK439
|
|
|
|
 |
50575
PHIHM127SE00
|
Phíp rulô ép dùng cho HP P1102/1606/M127 |
|
Bộ |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
85A/83A
|
|
|
|
 |
50951
MCTHM15AGC02
|
Hộp mực in dùng cho HP M15a/M28a (TE-CF248A) 1K |
|
Hộp |
150,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF248A
|
|
|
|
 |
50950
TSAH1005HU01
|
Trục sạc dùng cho HP 1005 (35A/85A/78A/36A) |
|
Cái |
14,300
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
35A/36A
78A/85A/88A
|
|
|
|
 |
50186
MUCF2501DL01
|
Mực dùng cho Ricoh Aficio MP 2001SP/2501L/2501SP (MP2501) (200g/5.5K) |
|
Ống |
101,000
|
|
|
Việt Nam |
DL |
841768
TYPE2501E
|
|
5000 |
|
 |
50939
RLSD3500CC00
|
Rulô sấy dùng cho Kyocera TASKalfa 3500i/4500i/5500i (CET7808) |
|
Cái |
371,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7808
|
|
|
|
 |
50649
MCTH1000OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP MFP 1200aw/1000a (ES-W1103A/103A) 2.5K |
|
Hộp |
120,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W1103A
HP103A
|
|
25000 |
|
 |
50935
MUCX5070DL00
|
Mực dùng cho Xerox DC IV 3070/4070/5070 (650g/25K) |
|
Ống |
384,000
|
|
|
Việt Nam |
DL |
CT201820
|
|
|
|
 |
50925
TROH1000SG00
|
Trống máy in dùng cho HP Neverstop 1000a/MFP 1200aw (W1104A/104A) |
|
Cái |
48,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
W1103A/103A
|
|
|
|
 |
50911
BCAE8000CC00
|
Cụm lưới cao áp dùng cho Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET251010) |
|
Cái |
1,166,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A1RFR70100
CET251010
|
|
|
|
.jpg) |
50910
GMCE8000CC00
|
Gạt mực dùng cho Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET281020) |
|
Cái |
148,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET281020
|
|
|
|
 |
50812
BTUE411AEB00
|
Bột từ dùng cho Minolta Bizhub 223/283/363 (DV411) |
|
Gói |
437,000
|
|
|
Trung Quốc |
EB |
|
|
|
|
 |
50891
MGIB5520WA500B32M270-Y
|
Mực gói dùng cho Toshiba e-Studio 5520C/6520C/Xerox WC 7525/7665 Y (500g) |
|
Gói |
583,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
50890
MGIB5520WA500B32M270-M
|
Mực gói dùng cho Toshiba e-Studio 5520C/6520C/Xerox WC 7525/7665 M (500g) |
|
Gói |
583,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
50889
MGIB5520WA500B32M270-C
|
Mực gói dùng cho Toshiba e-Studio 5520C/6520C/Xerox WC 7525/7665 C (500g) |
|
Gói |
583,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
50888
MGIB5520WA500B32M270-K
|
Mực gói dùng cho Toshiba e-Studio 5520C/6520C/Xerox WC 7525/7665 BK (500g) |
|
Gói |
437,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
-1200x1200-.jpg) |
50883
MCTT2000GC01
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL B2000/B2080 (TE-TNB022/B027) 2.6K |
|
Hộp |
83,700
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TN-B022
|
|
26000 |
|
 |
50880
MCTHM404OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M404dn/MFP M428dnw (ES-CF276A/CRG057) No Chip |
|
Hộp |
205,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF276A
CRG-057
|
|
3100 |
|
 |
1102
MUCD3500HY00
|
Mực dùng cho Kyocera TASKalfa 3500i/4500i/5500i (TK6309) (800g/35K) |
|
Hộp |
1,113,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
3100 |
|
 |
50266
DCTHM203OM00
|
Cụm trống dùng cho HP Pro M203dn/M227fdw (ES-CF232A/CRG051D) 23K |
|
Hộp |
185,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF232A
CRG051D
|
|
6000 |
|
 |
50265
DCTHM102OM00
|
Cụm trống dùng cho HP Pro M102a/M130a/M130fn (ES-CF219A/CRG047D) 12K |
|
Hộp |
185,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF219A
CRG047D
|
|
6000 |
|
 |
6931
MHTF1060PY01
|
Mút dán hộp từ dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (AA15-2431) Bộ 2 cái |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
AA15-2431
|
|
|
|
 |
50842
NHOBE230PY00
|
Nhông rulô Sấy E163/166/230/282 38T (6LE95885000) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
6LE95885000
|
|
|
|
 |
50836
NHOBS163PY06
|
Nhông dùng cho Toshiba e-Studio 163/166/230/282 56T (6LE56639000) |
|
Cái |
58,300
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
6LE56639000
|
|
|
|
 |
50835
NHOBS163PY02
|
Nhông dùng cho Toshiba e-Studio 163/166/230/282 20/21T (6LA84140000) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
6LA84140000
|
|
|
|
 |
50834
NHOBS163PY00
|
Nhông sấy dùng cho Toshiba e-Studio 163/242/245 17Z/37T/19T (6LE56646000) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
6LE56646000
|
|
|
|
 |
50833
NHOBS230PY00
|
Nhông motor nâng khay dùng cho Toshiba e-Studio 202/282/550/720 21T (41306025000) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
41306025000
|
|
|
|
.jpg) |
50862
DCAF2060PY00
|
Đế cao áp dùng cho Ricoh Aficio 2060/2075 |
|
Cái |
76,900
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AD02-2283
AD02-2285
|
|
|
|