
| Ảnh |
Id/ Mã SP
|
Tên sản phẩm
|
Mã máy
|
ĐVT
|
SL | Giá |
X.Xứ
|
NCC
|
Mã Oem/ Mã #
|
M.sắc
|
Page
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
53071 RLEXE180TL00 |
Rulô ép dùng cho Xerox V80/V180/V2100 (FG-440) | Cái | 2,226,000 |
|
|
Trung Quốc | TL |
N/A
|
||||||
![]() |
50586 DCTXE236EB00 |
Cụm trống dùng cho Xerox DC 236/286/2005/336/2055/3007 | Cái | 2,226,000 |
|
|
Trung Quốc | EB |
CT350769
|
||||||
![]() |
50588 DCTF2014HY00 |
Cụm trống dùng cho Ricoh MP 2014/2014L/2014D | Hộp | 2,200,000 |
|
|
Trung Quốc | HY | |||||||
![]() |
50809 FSYF8002CC00 |
Phim (Belt) sấy dùng cho Ricoh MP C6502/C8002/Pro C5100/C5110 (CET7868) | Cái | 2,173,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D136-4181
CET7868
|
||||||
![]() |
50591 DCTX5070EB00 |
Cụm trống dùng cho Xerox DC IV 4070/5070 (CT350941) | Hộp | 2,147,000 |
|
|
Trung Quốc | EB |
CT350941
|
||||||
![]() |
4044 DCTF2001HY00 |
Cụm trống dùng cho Ricoh MP 1813/2001/2001L/2501L | Hộp | 2,120,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
D158-2211
D849-0150
|
||||||
![]() |
53342 BTIB5506TL00 |
Băng tải dùng cho Toshiba e-Studio 5506AC/6506AC/5508A/6508A | Cái | 2,120,000 |
|
|
Trung Quốc | TL | |||||||
![]() |
51986 TROF9000CC01 |
Trống dùng cho Ricoh MP 9000/1100/1350 (CET101009) | Cái | 2,120,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
B234-9510 / D059-9510
CET101009
|
||||||
![]() |
51119 DCTHM436EB00 |
Cụm trống dùng cho HP Pro MFP M436NDA/M436N (CF257A) | Cái | 2,041,000 |
|
|
Trung Quốc | EB |
CF257A
|
|
|||||
![]() |
2684 BSYHM402CC00 |
Bộ sấy dùng cho HP Pro M402/MFP M426 (220V) (CET3112) | Bộ | 1,988,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
RM2-5425-000
CET3112
|
||||||
![]() |
8539 MUCF3554CH00 |
Mực MP 3554S/Ricoh Aficio MP 2554/3054/3554/3055SP (842166) | Chai | 1,920,000 |
|
|
Nhật Bản | Chính Hãng |
842166
|
||||||
![]() |
4042 DCTED308CC00 |
Cụm trống dùng cho Minolta Bizhub 308/368/458/C258 (DR313K) (CET7370H) | Hộp | 1,908,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
A7U40RD
CET7370H
|
||||||
![]() |
2910 DCTED368CC00 |
Cụm trống dùng cho Minolta Bizhub 308e/368e/458e/558e (DR314) (CET471074) | Hộp | 1,882,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
AACJ0RD
CET471074
|
||||||
![]() |
52052 RLEF8003CC00 |
Rulô ép dùng cho Ricoh MP C6503/C8003 (CET211041) | Cái | 1,829,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
AE020243
CET211041
|
||||||
![]() |
3247 MUCN2525CH00 |
Mực NPG51/Canon iR 2520/2525/2530 | Cái | 1,789,000 |
|
|
Chính Hãng |
2785B003AA
GPR-35/ NP-G51
|
|||||||
![]() |
52937 MCTHM751OM01 |
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn BK (ES-W2000A) 7K | Hộp | 1,749,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
W2000A
658A
|
|
|||||
![]() |
52938 MCTHM751OM02 |
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn C (ES-W2001A) 6K | Hộp | 1,749,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
W2001A
658A
|
|
|||||
![]() |
52939 MCTHM751OM03 |
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn Y (ES-W2002A) 6K | Hộp | 1,749,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
W2002A
658A
|
|
|||||
![]() |
52940 MCTHM751OM04 |
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn M (ES-W2003A) 6K | Hộp | 1,749,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
W2003A
658A
|
|
|||||
![]() |
51274 FSYD4002TL00 |
Phim sấy dùng cho Kyocera TASKalfa 4002i/5002i/6002i (FM-112) | Cái | 1,723,000 |
|
|
Trung Quốc | TL |
FM-112
|
||||||
![]() |
50785 FSYB3040TL00 |
Phim sấy dùng cho Toshiba e-Studio 3040C/3500C/3510C/3520C | Cái | 1,723,000 |
|
|
Nhật Bản | TL |
6LE94751000
|
||||||
![]() |
50803 MUCTN516CH00 |
Mực TN516/Minolta Bizhub 458E/658E (AAJ7090 ) | Cái | 1,723,000 |
|
|
Nhật Bản | Chính Hãng | |||||||
![]() |
52989 DCTX5570HY00 |
Cụm trống dùng cho Fujifilm ApeosPrint 4570/5570 (CT351326) | Hộp | 1,696,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
CT351326
|
||||||
![]() |
50479 FSYB5540TL00 |
Phim sấy dùng cho Toshiba e-Studio 5540C/6550C/5520C (6LH16936000) | Cái | 1,670,000 |
|
|
Trung Quốc | TL |
D014-4090
6LH16936000
|
||||||
![]() |
52050 BTUF2014CH00 |
Bột từ Ricoh MP 2014/MP 2014D/MP 2014ADL (D245-9640) | Gói | 1,663,000 |
|
|
Chính Hãng | Chính Hãng |
D245-9640
D2459640
|
||||||
![]() |
53018 FSYB2555TL01 |
Phim sấy dùng cho Toshiba e-Studio 2555C/3055C/3555C/4555C (OEM) (6LK522780) | Cái | 1,643,000 |
|
|
Nhật Bản | TL |
6LK522780
|
||||||
![]() |
3060 DCTN2018CC00 |
Cụm trống dùng cho Canon iR 2018/2022 (NPG37) (CET5820) | Hộp | 1,643,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
NPG-25; NPG-37
CET5820
|
||||||
![]() |
51854 FSYED284CC00 |
Phim sấy dùng cho Minolta Bizhub 284e/364e/308/368 (CET7014) | Cái | 1,630,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CET7014
|
||||||
![]() |
2732 FSYED368CC00 |
Phim sấy dùng cho Minolta Bizhub 308e/368e/458e (CET7160) | Cái | 1,630,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
A797R70200-Film
CET7160
|
||||||
![]() |
8431 MUCX2060CH01 |
Mực DC IV 2060/3060/3065 (CT201734) 25K | Cái | 1,617,000 |
|
|
Chính Hãng |
CT201734
|
|
||||||
![]() |
51540 MCTT8260CH01 |
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451BK) | Hộp | 1,617,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51541 MCTT8260CH02 |
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451C) | Hộp | 1,617,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51542 MCTT8260CH03 |
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451Y) | Hộp | 1,617,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51543 MCTT8260CH04 |
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451M) | Hộp | 1,617,000 |
|
|
Việt Nam | Chính Hãng |
|
||||||
![]() |
51273 FSYB5506TL00 |
Phim sấy dùng cho Toshiba e-Studio 5506AC/6506AC/5508A/6508A (FM083) | Cái | 1,590,000 |
|
|
Trung Quốc | TL |
6LK44136000
|
||||||
![]() |
4556 DCTN2525CC00 |
Cụm trống dùng cho Canon iR 2520/2525 (NPG51) (CET5663) | Hộp | 1,590,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
2772B004AA
CET6888/CET5661
|
||||||
![]() |
50620 DCTED287CC00 |
Cụm trống dùng cho Minolta Bizhub 227/287/367 (DR312) (CET7372U) | Hộp | 1,564,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
DR312 / A7Y00RD / ADDR-369
CET7372U
|
||||||
![]() |
53243 MUCH72525HY00 |
Mực dùng cho HP MFP E72525dn/E72530dn/E72535dn (W9005MC) (48K) | Hộp | 1,537,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
|
||||||
![]() |
50551 TSAF3003CC01 |
Cụm sạc dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C4503/C6003 (CET7788) | Cái | 1,537,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CET7788
|
||||||
![]() |
3255 TROE1060CC00 |
Trống dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/C1070 (CET101061) | Cái | 1,537,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
DU105-Drum
CET101061
|
Bản Quyền Thuộc Về Công Ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC LAN | © 2003 DUCLAN GROUP | https://duclan.vn | https://mayvanphongduclan.com