
| Ảnh |
Id/ Mã SP
|
Tên sản phẩm
|
Mã máy
|
ĐVT
|
SL | Giá |
X.Xứ
|
NCC
|
Mã Oem/ Mã #
|
M.sắc
|
Page
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
53165 TROX2270CC02 |
Trống dùng cho Xerox DC IV C2270/C2277/C3370/WC 7525 (CET101130) | Cái | 305,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CT350851
CET101130
|
||||||
![]() |
53164 RLSP2516SE00 |
Rulô sấy dùng cho Pantum P2516/P2505W/M6505 | Cái | 44,300 |
|
|
Trung Quốc | SE |
|
||||||
![]() |
53163 RLSP3012SE00 |
Rulô sấy dùng cho Pantum P3012D/M6702DW | Cái | 44,300 |
|
|
Trung Quốc | SE |
|
||||||
![]() |
53162 RLEP3012SE00 |
Rulô ép dùng cho Pantum P3012D/M6702DW | Cái | 105,000 |
|
|
Trung Quốc | SE | |||||||
![]() |
53161 RLEP2516SE00 |
Rulô ép dùng cho Pantum P2516/P2505W/M6505 | Cái | 105,000 |
|
|
Trung Quốc | SE |
|
||||||
![]() |
53159 RLSHM107SE00 |
Rulô sấy dùng cho HP 107a/107w/108/135 | Cái | 46,900 |
|
|
Trung Quốc | SE | |||||||
![]() |
53158 MUCX2060CC04 |
Mực dùng cho Fujifilm ApeosPrint C2060/C2560/C3060 Y (280g) (CET141982G) | Hộp | 981,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CT203942
CET141982G
|
|
|||||
![]() |
53157 MUCX2060CC03 |
Mực dùng cho Fujifilm ApeosPrint C2060/C2560/C3060 M (280g) (CET141981G) | Hộp | 981,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CT203941
CET141981G
|
|
|||||
![]() |
53156 MUCX2060CC02 |
Mực dùng cho Fujifilm ApeosPrint C2060/C2560/C3060 C (280g) (CET141980G) | Hộp | 981,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CT203940
CET141980G
|
|
|||||
![]() |
53155 MUCX2060CC01 |
Mực dùng cho Fujifilm ApeosPrint C2060/C2560/C3060 BK (450g) (CET141979G) | Hộp | 981,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CT203939
CET141979G
|
|
|||||
![]() |
53154 DCTF2554CC01 |
Cụm từ dùng cho Ricoh MP 2554SP/3054SP/3554SP (Developer Unit) (CET471109) | Hộp | 3,710,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D8693023,D8693022
CET471109
|
|
|||||
![]() |
53153 DCTF2554CC00 |
Cụm trống dùng cho Ricoh MP 2554SP/3054SP/3554SP (Drum Unit) (CET471014P) | Hộp | 2,571,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D869-2225
CET471014P
|
|
|||||
![]() |
52255 MAYINEL18050 |
Máy in phun màu Epson L18050 (Nhập khẩu) | Cái | 14,045,000 |
|
|
OEM | ||||||||
![]() |
51301 MAYINH4103FDW |
Máy in đa chức năng HP Pro MFP 4103fdw (Nhập khẩu) | Cái | 11,910,000 |
|
|
OEM |
2Z628A
|
|
||||||
![]() |
53152 CHIN4825SU01 |
Chíp dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG86) 42K compatible | Cái | 31,800 |
|
|
Trung Quốc | SU |
NPG-86
|
|
|||||
![]() |
8613 MAYINNMF667CDW |
Máy in màu đa chức năng Canon laser MF667Cdw (Nhập khẩu) | Cái | 12,720,000 |
|
|
OEM |
|
|||||||
![]() |
50991 MAYINN646CDW |
Máy in màu Canon laser LBP-646Cdw (Nhập khẩu) | Cái | 7,606,000 |
|
|
OEM |
|
|||||||
![]() |
53151 TROB6508ES00 |
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 6508/7508/8508/5506AC (ES-E5506) | Cái | 636,000 |
|
|
Trung Quốc | ES |
N/A
|
||||||
![]() |
53150 BXEN1010SE00 |
Bộ bánh xe dùng cho Canon G1010/G1800 (2c/b) | Bộ | 42,900 |
|
|
Trung Quốc | SE | |||||||
![]() |
53149 BXEE8050SE00 |
Bộ bánh xe dùng cho Epson L8050/L18050 (2c/b) | Bộ | 55,100 |
|
|
Trung Quốc | SE | |||||||
![]() |
53146 MCTH3203GC04 |
Hộp mực in dùng cho HP Pro 3203dw/MFP 3303fdw M (TE-W2223A) 1.2K | Hộp | 583,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
W2223A
|
|
|||||
![]() |
53145 MCTH3203GC03 |
Hộp mực in dùng cho HP Pro 3203dw/MFP 3303fdw Y (TE-W2222A) 1.2K | Hộp | 583,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
W2222A
|
|
|||||
![]() |
53144 MCTH3203GC02 |
Hộp mực in dùng cho HP Pro 3203dw/MFP 3303fdw C (TE-W2221A) 1.2K | Hộp | 583,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
W2221A
|
|
|||||
![]() |
53143 MCTH3203GC01 |
Hộp mực in dùng cho HP Pro 3203dw/MFP 3303fdw BK (TE-W2220A) 1.3K | Hộp | 583,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
W2220A
|
|
|||||
![]() |
53142 MGIE330AKR1KG00 |
Mực gói dùng cho Minolta Bizhub 300i/360i/450i/550i + Carrier (TN330/628) (1Kg) | Gói | 716,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
TN330
|
||||||
![]() |
53141 MUCD4125KR00 |
Mực dùng cho Kyocera M4125i DN/4132i DN (TK6110/6115) (520g) | Hộp | 302,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
TK-6110/6115
|
|
|||||
![]() |
53140 MUCTN323KR01 |
Mực dùng cho Minolta Bizhub 227/287/367 (TN323) (500g) | Hộp | 345,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
|
||||||
![]() |
50918 MAYINNIX6870 |
Máy in phun màu Canon IX6870 (Nhập khẩu) | Cái | 5,963,000 |
|
|
OEM | ||||||||
![]() |
50342 MAYINNIX6770 |
Máy in phun màu Canon IX6770 (Nhập khẩu) | Cái | 5,433,000 |
|
|
OEM | ||||||||
![]() |
53139 TROED308KA00 |
Trống dùng cho Minolta Bizhub 308/368/300i/360i (PN62509) | Cái | 371,000 |
|
|
Thái Lan | Katun |
DR316 Drum
PN62509
|
||||||
![]() |
52840 MCTH42623GC01 |
Hộp mực in dùng cho HP Pro MFP M42623dn/M42625dn (TE-W1336A) 7.4K | Hộp | 200,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
W1336A
|
|
25000 | ||||
![]() |
53134 MCTNP722OM14 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 722Cdw/MF 832Cdw M (ES-CRG064) 5K | Hộp | 663,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG064 M
|
|
|||||
![]() |
53133 MCTNP722OM13 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 722Cdw/MF 832Cdw Y (ES-CRG064) 5K | Hộp | 663,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG064 Y
|
|
|||||
![]() |
53132 MCTNP722OM12 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 722Cdw/MF 832Cdw C (ES-CRG064) 5K | Hộp | 663,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG064 C
|
|
|||||
![]() |
53131 MCTNP722OM11 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 722Cdw/MF 832Cdw BK (ES-CRG064) 6K | Hộp | 663,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG064 BK
|
|
|||||
![]() |
53130 MCTNP673OM14 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 673Cdw/MF 752Cdw M (ES-CRG069) 1.9K | Hộp | 330,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG069 M
|
|
|||||
![]() |
53129 MCTNP673OM13 |
Hộp mực in dùng cho Canon LPB 673Cdw/MF 752Cdw Y (ES-CRG069) 1.9K | Hộp | 330,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG069 Y
|
|
|||||
![]() |
53128 MCTNP673OM12 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 673Cdw/MF 752Cdw C (ES-CRG069) 1.9K | Hộp | 330,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG069 C
|
|
|||||
![]() |
53127 MCTNP673OM11 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 673Cdw/MF 752Cdw BK (ES-CRG069) 2.1K | Hộp | 330,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG069 BK
|
|
|||||
![]() |
53121 TTUHM553HU00 |
Trục từ dùng cho HP M553/M554 (CF360A/W2120A) (OEM) | Cái | 45,100 |
|
|
Trung Quốc | HU |
Bản Quyền Thuộc Về Công Ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC LAN | © 2003 DUCLAN GROUP | https://duclan.vn | https://mayvanphongduclan.com