 |
9289
CHIN8780SU00
|
Chíp dùng cho Canon LBP 8780x/8750n (CRG333/533) 10K |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG333
|
|
|
|
 |
9275
TTUT2385VE00
|
Trục từ dùng cho Brother HL 2360/2361 (TN2385) (OEM) |
|
Cái |
29,200
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
TN2385
TN2325
|
|
|
|
 |
9263
TSAHM402HU00
|
Trục sạc dùng cho HP M402 (CF226A) |
|
Cái |
16,400
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
CF226A
CRG052
|
|
|
|
 |
9191
RLEHM402SE00
|
Rulô ép dùng cho HP M402/M427 (LPR-M402) |
|
Cái |
96,500
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
LPR-M402
|
|
|
|
 |
50102
MCIF4502WA500C16M258-C
|
Mực chai dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 C (500g) |
|
Chai |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
555
CHIN613CSU01
|
Chíp dùng cho Canon LBP 612Cdw/613Cdw/611Cn (CRG045) BK 1.4K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
045-K
1246C002
|
|
|
|
 |
50546
GSRF3002CC02
|
Sáp drum dùng cho Ricoh MP C3002/C4502/C5502 Color (CET561003) |
|
Cái |
477,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET561003
|
|
|
|
.jpg) |
9277
GTUT5440NO00
|
Gạt từ dùng cho Brother HL 5440 |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
TN3350
|
|
|
|
 |
9276
GTUT1111NO00
|
Gạt từ dùng cho Brother HL 1111 (TN1035 ) |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
TN 1035/TN1010
|
|
|
|
 |
21
BLAHM706CC00
|
Bao lụa dùng cho HP M712/M706/ Canon iR 2002 (CET2720) |
|
Cái |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CF235A-Film
CET2720
|
|
|
|
 |
9272
CHIX3060SU02
|
Chíp dùng cho Xerox DC V 2060/3060 (Toner) (CT202509) 25K |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202509
|
|
|
|
 |
9268
TROHM102SG00
|
Trống máy in dùng cho HP M102A/M130FW long life (DAL-106H) |
|
Cái |
27,300
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
CF217A
CF232A
|
|
|
|
 |
9282
TSAH4014HU00
|
Trục sạc dùng cho HP 2420/3015/4015 (CE255A) |
|
Cái |
16,700
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
64A/55A
|
|
|
|
 |
8812
GMCHM402NO00
|
Gạt mực dùng cho HP M402/M427 (CF226A) |
|
Cái |
9,100
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
CF226A
|
|
|
|
 |
0
Compatible-Ink-Cartridge-72
|
Bộ in liên tục HP 72 dùng cho máy in khổ lớn HP Designjet T610/ T1100/ Hp770 Format Printer (6colors,130ml/Color) with chip |
|
Cái |
|
|
|
Nhật Bản |
|
|
|
|
|
 |
9328
CHIFC751SU03
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C751/C651EX Y 48.5K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828186
|
|
|
|
 |
9329
CHIFC751SU04
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C751/C651EX M 48.5K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828187
|
|
|
|
 |
9327
CHIFC751SU02
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C751/C651EX C 48.5K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828188
|
|
|
|
 |
9326
CHIFC751SU01
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C751/C651EX BK 48.5K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828185
|
|
|
|
 |
9237
CHIFC901SU03
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C901 Y 63K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828250
NC-RC901Y
|
|
|
|
 |
9238
CHIFC901SU04
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C901 M 63K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828251
NC-RC901M
|
|
|
|
 |
9236
CHIFC901SU02
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C901 C 63K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828252
NC-RC901C
|
|
|
|
 |
9235
CHIFC901SU01
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C901 BK 63K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828249
NC-RC901K
|
|
|
|
 |
9229
CHIX5325SU02
|
Chíp dùng cho Xerox WC 5325/5330/5335 (Drum) (013R00591) 91K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
9228
CHIX5325SU01
|
Chíp dùng cho Xerox WC 5325/5330/5335 (Toner) (006R01160) 30K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
9271
CHIX3060SU01
|
Chíp dùng cho Xerox DC V 2060/3060 (Drum) (CT351089) 80K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT351089
|
|
|
|
.jpg) |
9096
DCTX3060CH00
|
Cụm trống Xerox DC V 2060/3060/3065 (CT351089) |
|
Cái |
3,797,000
|
|
|
Trung Quốc |
Chính Hãng |
CT351089
|
|
|
|
 |
9199
MUCX3060CH01
|
Mực DC V 2060/3060/3065 (CT202508) 25K |
|
Cái |
1,452,000
|
|
|
|
Chính Hãng |
CT202508
|
|
|
|
 |
9197
TTUT1010VE00
|
Trục từ dùng cho Brother HL 1111 (TN1010) |
|
Cái |
31,500
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
TN-1010
TN1010
|
|
|
|
 |
9170
TROT2360SG00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL L2300D/L2360 (PAD-DR630) |
|
Cái |
43,500
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DR 2385
DR630
|
|
|
|
 |
9129
NHOH226AHU00
|
Nhông dùng cho HP M402 (CF226A) Gear |
|
Cái |
11,700
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
CF226A
|
|
|
|
 |
9067
RLEFT310SE00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh SP 310/3510 |
|
Cái |
224,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
9066
RLEFT200SE00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh SP 200/210 |
|
Cái |
162,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
8727
RLS2825SE01
|
Rulô sấy dùng cho Samsung 2825/2875 |
|
Cái |
97,800
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
8621
CHIH1025SU06
|
Chíp dùng cho HP Pro M176/M177 (Drum) (CF354A/CE314A) |
|
Cái |
9,300
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF354 A
CE314A
|
|
|
|
 |
8047
PHANGATHPGR00
|
Chế phẩm bôi trơn linh kiện máy in |
|
Cái |
1,166,000
|
|
|
Đài Loan |
OI |
|
|
|
|
 |
7621
RLEE5500CC00
|
Rulô ép dùng cho Minolta Bizhub Pro C5500/C5501/C6500 (CET7023) |
|
Cái |
1,299,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A03U720300
CET7023
|
|
|
|
 |
9174
CHIHM506SU00
|
Chíp dùng cho HP M501/M506/M527 (CF287A/CRG041) 10K |
|
Cái |
18,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF287A
CRG041
|
|
|
|
 |
8728
RLST1111SE00
|
Rulô sấy dùng cho Brother HL 1111/1211 |
|
Cái |
59,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
283
MHMF5630SS00
|
Lá hứng mực dùng cho Ricoh FT 4490 (5215-9003) (Bản lớn) |
|
Cái |
23,900
|
|
|
Trung Quốc |
SS |
5215-9003
|
|
|
|