 |
6899
NHOF1035PY09
|
Nhông cụm transfer belt dùng cho Ricoh Aficio 1035/1045/MP 4000/5000 27Z (AB01-1190) |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-1190
|
|
|
|
 |
52517
NHOB2006TL00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 2006/2306/2506 |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LJ7800800
|
|
|
|
 |
4672
CHIX3505SU00
|
Chíp dùng cho Xerox DocuPrint 4405d/3505d/3205d (CT203094) 10K |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT203094
|
|
|
|
 |
50724
GMCX1810NO00
|
Gạt mực dùng cho Xerox DC S1810/2010 (WC 5019) |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Việt Nam |
NO |
WC5019
|
|
|
|
 |
4565
BXEF5500CC02
|
Bánh xe dùng cho Ricoh MP 5500/6500/7500/7502 RADF (CET6659) |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
B477-2225
CET6659
|
|
|
|
 |
2766
BPLF4000CC02
|
Bộ phận lẫy drum dùng cho Ricoh Aficio 1035/MP 4000 (CET4766) |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AD02-5021
CET4766
|
|
|
|
 |
2736
BPLF3054TL00
|
Bộ phận lẫy drum dùng cho Ricoh MP 2554SP/3054SP/3554SP (B039-2335) |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
B039-2335
|
|
|
|
 |
51517
GMCD3500NO01
|
Gạt mực dùng cho Kyocera TASKalfa 3500i/3501i/4002i/5002i |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
DK6305-Blade
|
|
|
|
 |
7742
GMCXE156NO00
|
Gạt mực dùng cho Xerox DC 156/186/236/286 |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
W84030H-Blade
|
|
|
|
 |
51807
BXEF4000CC04
|
Bánh xe dùng cho Ricoh MP 4000/5000 (CET6434) |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AF03-0049
CET6434
|
|
|
|
 |
6356
MRBLQ590LA00
|
Mực ruy băng dùng cho Epson LQ590/FX890 (12.7mm x 14m) |
|
Cái |
52,700
|
|
|
Trung Quốc |
LA |
C13S015337
|
|
|
|
 |
50312
TROH3015ES00
|
Trống máy in dùng cho HP P3015 (ES-HP3015) |
|
Cái |
52,500
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
55A
|
|
|
|
 |
50313
TROH4014ES00
|
Trống máy in dùng cho HP P4014/4015/4515 (ES-HP4515) |
|
Cái |
52,500
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
64A
|
|
|
|
 |
52677
TROH4203ES00
|
Trống máy in dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw (ES-HP4203) |
|
Cái |
52,500
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
W2300A-230A
GRG069BK
|
|
|
|
 |
50311
TROH2420ES00
|
Trống máy in dùng cho HP 2400/2420/3005 (ES-HP2400) |
|
Cái |
51,900
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
11A/51A
|
|
|
|
 |
3806
CHIH4600SU01
|
Chíp dùng cho HP 4600/4650/5500/5550/EP85/EP86 BK (Q9730A) |
|
Cái |
51,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
Q9730A
|
|
|
|
 |
53252
BXEHM426SE00
|
Bánh xe dùng cho HP MFP M426/427 Tray ADF (3c/b) |
|
Bộ |
51,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
3807
CHIH4600SU02
|
Chíp dùng cho HP 4600/4650/5500/5550/EP85/EP86 C (Q9731A) |
|
Cái |
51,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
Q9731A
|
|
|
|
 |
3809
CHIH4600SU04
|
Chíp dùng cho HP 4600/4650/5500/5550/EP-85/EP-86 M (Q9733A) |
|
Cái |
51,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
Q9733A
|
|
|
|
 |
53272
CHID4000SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera ECOSYS PA4000wx/PA4000x (TK1265) 7.2K |
|
Cái |
51,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK1265
|
|
|
|
 |
6267
BLAH2035OI00
|
Bao lụa dùng cho HP P1606n/P2035/M401n (RM1-6405) |
|
Cái |
51,900
|
|
|
Trung Quốc |
OI |
RM1-6405-Film
|
|
|
|
 |
3808
CHIH4600SU03
|
Chíp dùng cho HP 4600/4650/5500/5550/EP-85/EP-86 Y (Q9732A) |
|
Cái |
51,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
Q9732A
|
|
|
|
 |
52534
CHIH4203SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw BK (W2300A) 2K |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2300A
|
|
|
|
 |
52535
CHIH4203SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw C (W2301A) 1.8K |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2301A
|
|
|
|
 |
52536
CHIH4203SU03
|
Chíp dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw Y (W2302A) 1.8K |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2302A
|
|
|
|
 |
52537
CHIH4203SU04
|
Chíp dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw M (W2303A) 1.8K |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2303A
|
|
|
|
 |
2872
GMCF1015CC00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh Aficio 1015/1018 (CET4593) |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
B039-2289
CET4593
|
|
|
|
 |
2713
GMCF2035CC00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh Aficio 2035/3035 (CET4676) |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
B082-2353/B213-2354
CET4676
|
|
|
|
 |
2873
GMCF3025CC00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh Aficio 220/270/1022/1027 (CET4522) |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AD04-1114
CET4522
|
|
|
|
 |
2715
GMCF1060CC00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh FT 6645/AF550/1060 (CET4615) |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AD04-1056
CET4615
|
|
|
|
 |
2716
GMCBS163CC00
|
Gạt mực dùng cho Toshiba e-Studio 163/230 (CET4682) |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
6LA27845000
CET4682
|
|
|
|
 |
50741
MRBO1190LA01
|
Mực ruy băng dùng cho OKI 1190/1120 (12.7mm x 12m) |
|
Cái |
51,400
|
|
|
Trung Quốc |
LA |
|
|
|
|
 |
51244
MRBES12AB03
|
Mực in mã vạch ES12 Premium Wax (60mm x 300m) Outside |
|
Cái |
51,000
|
|
|
Trung Quốc |
AB |
|
|
|
|
 |
6268
BLAH1100OI01
|
Bao lụa dùng cho HP 1100/1120/3200 (RG5-45891) (Grey) 2nd |
|
Cái |
50,900
|
|
|
Trung Quốc |
OI |
RG5-45891
RG5-1964-FM3
|
|
|
|
 |
52460
MHMF1060KA00
|
Lá hứng mực dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (PN13733) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Nhật Bản |
Katun |
A007-9006
|
|
|
|
 |
6952
CHOF1060PY00
|
Chốt chặn hộp mực dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (A293/B247-3282) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
A293-3282
B247-3282
|
|
|
|
 |
44
LCABS282TL00
|
Lưới cao áp dùng cho Toshiba e-Studio 163/282/283 (3LA84930000) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
3LA84930000
|
|
|
|
 |
45
LCABS350TL00
|
Lưới cao áp dùng cho Toshiba e-Studio 350/352/450/452 |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
4408672480
20049
|
|
|
|
 |
51216
TSAHM607HU00
|
Trục sạc dùng cho HP M607/M608/MFP M631/M632 Series |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
53019
BPLF4000TL03
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Ricoh Aficio MP 4000/5000 (OEM) (AE04-4099) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AE04-4099
|
|
|
|