 |
6912
NHOF2060PY01
|
Nhông khung sấy dùng cho Ricoh Aficio 2060/2075 29Z (AB01-2318) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
AB01-2318
|
|
|
|
 |
52774
CHIH42540SU00
|
Chíp dùng cho HP Managed E40040dn/MFP E42540dn (W9024MC) 11.5K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W9024MC
|
|
|
|
 |
53296
CHIX9070SU01
|
Chíp dùng cho Xerox PrimeLink C9065/C9070 BK (006R01734) 30K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01734
|
|
|
|
 |
53297
CHIX9070SU02
|
Chíp dùng cho Xerox PrimeLink C9065/C9070 C (006R01735) 34K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01735
|
|
|
|
 |
53298
CHIX9070SU03
|
Chíp dùng cho Xerox PrimeLink C9065/C9070 M (006R01736) 32K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01736
|
|
|
|
 |
53299
CHIX9070SU04
|
Chíp dùng cho Xerox PrimeLink C9065/C9070 Y (006R01737) 32K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01737
|
|
|
|
 |
6890
NHOF1035PY06
|
Nhông cụm từ dùng cho Ricoh Aficio 1035/1045/MP 4000/5000 16T (B004-3078) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Nhật Bản |
PY |
B004-3078
|
|
|
|
 |
52338
NHON2525TL00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Canon iR 2520/iR2525/iR2530 (18T/25T ) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FU8-0576-000
|
|
|
|
 |
2071
GMCED183KI00
|
Gạt mực dùng cho Minolta Di 152/183/Bizhub 283/363 (MND152 ) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
KI |
|
|
|
|
 |
52083
BPLSF363TL00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Sharp MX M363U/M453U/M503U (4c/b) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
PTME0345FCZZ
|
|
|
|
.jpg) |
4260
CHIXE236SU00
|
Chíp dùng cho Xerox DC 236/2005/3007 (Drum) CT350299 60K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT350299
CT350299
|
|
|
|
 |
5767
CHISF315SU00
|
Chíp dùng cho Sharp MX M265N/M315N (MX315AT) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
MX-315AT
|
|
|
|
 |
50835
NHOBS163PY02
|
Nhông dùng cho Toshiba e-Studio 163/166/230/282 20/21T (6LA84140000) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
6LA84140000
|
|
|
|
 |
4261
CHIXE156SU00
|
Chíp dùng cho Xerox DC 156/186/1055/1082 (Drum) (CT200285) 50K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT200285
|
|
|
|
 |
5989
CHIXE236SU01
|
Chíp dùng cho Xerox DC 236/2005/3007 (Toner) (CT200417) 25K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT200417
|
|
|
|
 |
6461
RLST2240SE00
|
Rulô sấy dùng cho Brother HL 2240/MFC 7360/DCP7060 |
|
Cái |
50,100
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
UFR-B2240
|
|
|
|
 |
8217
MRBLQ350LA00
|
Mực ruy băng dùng cho Epson LQ350 (12.7mm x 10m) BK |
|
Cái |
49,800
|
|
|
Trung Quốc |
LA |
C13S015633
|
|
|
|
 |
3963
BPLSF236CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Sharp AR M236/256L/275 (4c/b) (CET8259) |
|
Cái |
49,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
PTME0024QSZZ
CET8259
|
|
|
|
 |
53096
CHIN673CSU01
|
Chíp dùng cho Canon LBP 673Cdw/MF 752Cdw BK (CRG069BK) 2.1K |
|
Cái |
49,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG069 BK
|
|
|
|
 |
53097
CHIN673CSU02
|
Chíp dùng cho Canon LBP 673Cdw/MF 752Cdw C (CRG069C) 1.9K |
|
Cái |
49,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG069 C
|
|
|
|
 |
53098
CHIN673CSU03
|
Chíp dùng cho Canon LBP 673Cdw/MF 752Cdw Y (CRG069Y) 1.9K |
|
Cái |
49,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG069 Y
|
|
|
|
 |
53099
CHIN673CSU04
|
Chíp dùng cho Canon LBP 673Cdw/MF 752Cdw M (CRG069M) 1.9K |
|
Cái |
49,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG069 M
|
|
|
|
 |
440
BLAH2035SE00
|
Bao lụa dùng cho HP P2035/M401 (RM1-6405) |
|
Cái |
48,800
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-6405-film
|
|
|
|
 |
9302
MRBLQ310LA01
|
Mực ruy băng dùng cho Epson LQ310 (12.7mm x 14m) |
|
Cái |
48,800
|
|
|
Trung Quốc |
LA |
|
|
|
|
 |
50740
MRBOPR09LA01
|
Mực ruy băng dùng cho Olivetti PR9 (7mm x 15m) |
|
Cái |
48,800
|
|
|
Trung Quốc |
LA |
|
|
|
|
 |
7766
TROT5440SG00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL 5440 (PAD-DR720) |
|
Cái |
48,500
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
PAD-DR720
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
50925
TROH1000SG00
|
Trống máy in dùng cho HP Neverstop 1000a/MFP 1200aw (W1104A/104A) |
|
Cái |
48,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
W1103A/103A
|
|
|
|
 |
9369
RLST2360SE00
|
Rulô sấy dùng cho Brother HL L2320D/2321D/2361D |
|
Cái |
48,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
51867
BPLBS255TL00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Toshiba e-Studio 255/355/455 (OEM) (6LA553130) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LA553130
|
|
|
|
 |
2554
LCAB5506TL00
|
Lưới cao áp dùng cho Toshiba E studio 5506AC/6506AC/7506AC |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FT-433
|
|
|
|
 |
75
BPLBS550TL00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Toshiba e-Studio 550/850/855 (OEM) (4402491630) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
4402491630
|
|
|
|
 |
53020
NHOF1060TL06
|
Nhông DC motor cấp mực dùng cho Ricoh Aficio 1060/2075 (B247-5312) (OEM) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Nhật Bản |
TL |
B247-5312
B247-5312
|
|
|
|
 |
52524
BXEN2525TL05
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 2520/2525/ADV 4525i/2625i (FC6-6661-000) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FC6-6661-000
|
|
|
|
 |
52799
CHOF1060TL00
|
Chốt chặn hộp mực dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (A293-3282) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
A293-3282
|
|
|
|
 |
7152
BTIF2060VS00
|
Băng tải dùng cho Ricoh Aficio 2060/1075/550/650 (A6801241) RADF |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Ấn Độ |
VS |
A680-1241
|
|
|
|
 |
7745
GBTF4000NO00
|
Gạt băng tải dùng cho Ricoh MP 4000/5000 AD04-1135 |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
AD04-1135
|
|
|
|
 |
9344
LCAF1060TL00
|
Lưới cao áp dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075/2051/2060/2075 |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
A096-2060
A096-2057
|
|
|
|
 |
52334
BXEN2525TL06
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 2520/2525/ADV 4525i/2625i (FC0-5080-000) (Tray 2) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FC0-5080-000
|
|
|
|
 |
9049
PHIED282CC00
|
Phíp rulô sấy dùng cho Minolta Bizhub 200/282/283 (CET7347) Left |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
4030-5740-02
CET7347
|
|
|
|
 |
1908
GMCSF235KI00
|
Gạt mực dùng cho Sharp AR M235/275/256/258 (SH255) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
KI |
(UCLEZ-0011-QSZZ)
|
|
|
|