 |
8217
MRBLQ350LA00
|
Mực ruy băng dùng cho Epson LQ350 (12.7mm x 10m) BK |
|
Cái |
49,800
|
|
|
Trung Quốc |
LA |
C13S015633
|
|
|
|
 |
50097
MCIF4502WA500C16M258-K
|
Mực chai dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 BK (500g) |
|
Chai |
424,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
841342
|
|
|
|
 |
7857
TSAHM107VE00
|
Trục sạc dùng cho Samsung ML 1660/1666/HP 107a/107w |
|
Cái |
34,700
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
|
|
|
|
 |
7851
TTUHM107VE00
|
Trục từ dùng cho Samsung ML 1660/1666/HP 107a/107w |
|
Cái |
39,200
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
MLT-1043
|
|
|
|
 |
7286
RLEHM601SE00
|
Rulô ép dùng cho HP M601/M602/M604 |
|
Cái |
191,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
LPR-M601
|
|
|
|
 |
5939
RLSS1660NO00
|
Rulô sấy dùng cho Samsung ML 1660 |
|
Cái |
72,900
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
8908
TSAFT100VE00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh SP 200/310 |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
|
|
|
|
 |
8869
BTUSF202CC00
|
Bột từ dùng cho Sharp AR 163/201/206/207 (CET8138) |
|
Gói |
384,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
AR-201ND/AR-202ND
CET8138
|
|
|
|
 |
8998
BTIE5500CC01
|
Băng tải dùng cho Minolta Bizhub PRESS C6000/C7000/Pro C5500/C5501 (CET7121) |
|
Cái |
4,770,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
A03U504200
CET7121
|
|
|
|
.jpg) |
9004
MUCN2002CC00
|
Mực dùng cho Canon iR 2002/2202 (NPG59) (486g/10K) (CET5615) |
|
Hộp |
350,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
NPG59/ 6908B001AA
CET5615
|
|
|
|
 |
8996
TCMT2360VE00
|
Trục cấp mực dùng cho Brother HL 2360/2361 (TN2385) |
|
Cái |
15,900
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
TN-2385
|
|
|
|
 |
8899
MCTXP355DL02
|
Mực dùng cho Xerox P355 (CT201938) |
|
Hộp |
346,000
|
|
|
Việt Nam |
DL |
CT201938
|
|
8000 |
|
 |
8947
CHIF6501SU04
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6501/C7501 M 21.6K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
8946
CHIF6501SU03
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6501/C7501 Y 21.6K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
8945
CHIF6501SU02
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6501/C7501 C 21.6K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
8944
CHIF6501SU01
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6501/C7501 BK 43.2K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
8943
CHIHM553SU04
|
Chíp dùng cho HP M552/M553 M (CF363A) 5K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF363A
|
|
|
|
 |
8942
CHIHM553SU03
|
Chíp dùng cho HP M552/M553 Y (CF362A) 5K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF362A)
|
|
|
|
 |
8941
CHIHM553SU02
|
Chíp dùng cho HP M552/M553 C (CF361A) 5K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF361A
|
|
|
|
 |
8940
CHIHM553SU01
|
Chíp dùng cho HP M552/M553 BK (CF360A) 6K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF360A
|
|
|
|
.jpg) |
8939
CHIHM452SU04
|
Chíp dùng cho HP M477/M452 M (CF413A) 2.3K |
|
Cái |
17,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF413
|
|
|
|
.jpg) |
8937
CHIHM452SU02
|
Chíp dùng cho HP M477/M452 C (CF411A) 2.3K |
|
Cái |
17,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF411
|
|
|
|
.jpg) |
8936
CHIHM452SU01
|
Chíp dùng cho HP M477/M452 BK (CF410) 2.3K |
|
Cái |
17,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF410
|
|
|
|
 |
8919
TROHM402SG00
|
Trống máy in dùng cho HP M402/M427 (DAD-427) |
|
Cái |
21,500
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
CF226A
CF276A
|
|
|
|
 |
8905
MCIXE355WA120C28M267
|
Mực chai dùng cho Xerox DocuPrint P355/P455d/M455df (120g) |
|
Chai |
55,100
|
|
|
Nhật Bản |
WA |
|
|
1800 |
|
 |
8868
BTUFTY28CC01
|
Bột từ Type 28 (345g) (CET6794N) |
|
Gói |
557,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
B121-9645
CET6794N
|
|
|
|
 |
8271
GTUFT100NO00
|
Gạt từ dùng cho Ricoh SP 100/200/310 |
|
Cái |
16,700
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
SP200
|
|
|
|
 |
945
TROHM252SG01
|
Trống máy in dùng cho HP M252/275 (Long life (DAL) |
|
Cái |
27,300
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DAD-C252-1
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
3543
RLEH5200SE00
|
Rulô ép dùng cho HP 5200 |
|
Cái |
200,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
HPLJ5200LFR
|
|
|
|
 |
8773
MUCB2309CH00
|
Mực T2309PS/Toshiba e-Studio 2309A/2803AM/2809A |
|
Chai |
1,193,000
|
|
|
Nhật Bản |
Chính Hãng |
6AG00007242
T-2309PS
|
|
|
|
 |
50401
DCTXP225OM00
|
Cụm trống dùng cho Xerox P225/M225/P265/M265 (ES-P225) 12K |
|
Hộp |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CT351055
|
|
12000 |
|
 |
8733
TNTH1005SE00
|
Thanh nhiệt dùng cho HP 1005/1505 (220V) |
|
Cái |
109,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-4208-HEAT
|
|
|
|
 |
8734
TNTH5200SE00
|
Thanh nhiệt dùng cho HP 5200/Canon 3500 (220V) |
|
Cái |
186,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
HE-5200-220V
|
|
|
|
 |
8731
TNTH2035SE00
|
Thanh nhiệt dùng cho HP P2035/2055/M401dn (220V) |
|
Cái |
122,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-6406-HEAT
|
|
|
|
 |
8732
TNTH1320SE00
|
Thanh nhiệt dùng cho HP 1320/1160/Canon 3300 (RM1-1461-Heat) (220V) |
|
Cái |
146,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-1461-HEAT
|
|
|
|
 |
8730
TNTH1010SE00
|
Thanh nhiệt dùng cho HP 1010/1020/Canon 2900/3000 (RM1-0656-Heat) (220V) |
|
Cái |
98,100
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-0656-HEAT
|
|
|
|
 |
8792
CHIXP455SU00
|
Chíp dùng cho Xerox P455 (Toner) (CT201948) 10K |
|
Cái |
28,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT201948
|
|
|
|
 |
8273
GMCFT100NO00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh SP 100/200 |
|
Cái |
18,300
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
SP200
|
|
|
|
.jpg) |
8788
RLSF2060CC02
|
Rulô sấy dùng cho Ricoh Aficio 2051/2060 (OEM) (CET6037) |
|
Cái |
278,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AE01-1117
CET6037
|
|
|
|
 |
8786
RLSF1022CC01
|
Rulô sấy dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027 (OEM) (CET6034) |
|
Cái |
366,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AE01-1058
CET6034
|
|
|
|