 |
53163
RLSP3012SE00
|
Rulô sấy dùng cho Pantum P3012D/M6702DW |
|
Cái |
44,300
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
53164
RLSP2516SE00
|
Rulô sấy dùng cho Pantum P2516/P2505W/M6505 |
|
Cái |
44,300
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
2767
BPLSF235CC0D
|
Bộ phận lẫy ép dùng cho Sharp AR 235/350/450/550 (4c/b) (CET8360) |
|
Cái |
43,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
PTME0283
CET8360
|
|
|
|
 |
50825
TROT2240ES00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL 2240 (ES-DR2240) |
|
Cái |
43,500
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
DR 420
DR 450
|
|
|
|
 |
50826
TROT2360ES00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL L2300D/L2360 (ES-DR2385) |
|
Cái |
43,500
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
DR 2385
DR 630
|
|
|
|
 |
9170
TROT2360SG00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL L2300D/L2360 (PAD-DR630) |
|
Cái |
43,500
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DR 2385
DR630
|
|
|
|
 |
4315
NHOF1060VNS52
|
Nhông dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075/2075/S52 nhông cấp mực 50R |
|
Cái |
43,200
|
|
|
Việt Nam |
|
A229-3243
S52
|
|
|
|
 |
441
BXEHM402SE00
|
Bánh xe dùng cho HP M402/M403 (RM2-5452-000) (Tray 2) |
|
Bộ |
43,200
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM2-5452-000
|
|
|
|
 |
7517
TROT2240SG00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL 2240 (PAD-DR420) |
|
Cái |
42,900
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
PAD-DR420
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
53150
BXEN1010SE00
|
Bộ bánh xe dùng cho Canon G1010/G1800 (2c/b) |
|
Bộ |
42,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
2742
BPLED250CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Minolta Di 250/350 (5c/b) (CET7081) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
1164-5732-28
CET7081
|
|
|
|
 |
53246
GMCD3045NO00
|
Gạt mực dùng cho Kyocera P3045dn/P3050dnM3645dn/M3145dn (DK3172) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
53247
GMCD2235NO00
|
Gạt mực dùng cho Kyocera ECOSYS P2235dn/P2235dw/M2135dn (DK1150) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
50
NHOF1060TL00
|
Nhông motor Joint cấp mực dùng cho Ricoh Aficio 1060/2075 50T (A229-3243) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Nhật Bản |
TL |
A229-3243
B247-5312
|
|
|
|
 |
6920
NHOF1060PY07
|
Nhông đầu chổi lông dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 17T (B065-2425) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Nhật Bản |
PY |
B065-2425
|
|
|
|
 |
6923
NHOF1060PY10
|
Nhông khung drum dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 19/29T (B065-2428) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
B065-2428
|
|
|
|
 |
6921
NHOF1060PY08
|
Nhông khung drum dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 24T (AB01-1459) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-1459
|
|
|
|
 |
6907
NDEF2060PY00
|
Nắp đế cao áp dùng cho Ricoh Aficio 2060/2075 (AD02-2306) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
AD02-2306
|
|
|
|
 |
52508
CHIXEC70SU01
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1655) BK 30K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01655
|
|
|
|
 |
52509
CHIXEC70SU02
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1656) C 34K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01656
|
|
|
|
 |
52510
CHIXEC70SU03
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1657) M 34K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01657
|
|
|
|
 |
52511
CHIXEC70SU04
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1658) Y 34K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01658
|
|
|
|
 |
6007
TROH2055HA00
|
Trống máy in dùng cho HP 2055/P2035 (05A) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Hàn Quốc |
HA |
CE505A
05A/80A
|
|
|
|
 |
52853
CHIHM178SU05
|
Chíp dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw (W1120A-R) 11.5K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W1120-R
|
|
|
|
 |
7733
GMCN2525NO00
|
Gạt mực dùng cho Canon iR 2520/2525/2530/2535/2545 |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
FM3-9265-000
|
|
|
|
 |
52373
NHOB810TLD02
|
Nhông sấy dùng cho Toshiba e-Studio 810/720/850/855 (27Z) D2 |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LA05264000
D02
|
|
|
|
 |
52374
NHOB810TLD03
|
Nhông sấy dùng cho Toshiba Estudio 810/720/850/855-D3 (26-29Z) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LA05262000
D03
|
|
|
|
 |
6926
NHOF1060PY11
|
Nhông khung drum dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 20T (AB01-1461) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-1461
|
|
|
|
 |
6927
NHOF1060PY12
|
Nhông khung Belt dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 17T (B065-3918) 17T |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Nhật Bản |
PY |
B065-3918
|
|
|
|
 |
6945
NHOF1060PY23
|
Nhông cụm lấy giấy dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 18T (AB01-1470) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-1470
|
|
|
|
 |
50834
NHOBS163PY00
|
Nhông sấy dùng cho Toshiba e-Studio 163/242/245 17Z/37T/19T (6LE56646000) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
6LE56646000
|
|
|
|
 |
6946
NHOF1060PY24
|
Nhông cụm lấy giấy dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 30/24T (AB01-7690) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-7690
|
|
|
|
 |
6918
NHOF1060PY05
|
Nhông cụm web dầu dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 23T (B065-4244) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
B065-4244
|
|
|
|
 |
6917
NHOF1060PY04
|
Nhông cụm web dầu Idle dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 15/28T (B065-4235) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
B065-4235
|
|
|
|
 |
2771
BPLBS350CC0D
|
Bộ phận lẫy dùng cho Toshiba e-Studio 350/358 (D) (CET7759) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
44203114000
CET7759
|
|
|
|
 |
2741
BPLED183CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Minolta Di 152/183/Bizhub 164/184 (5c/b) (CET7330) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
4021-5720-02
CET7330
|
|
|
|
 |
50824
TROT1111ES00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL 1111 (ES-DR1035) |
|
Cái |
41,900
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
DR 1035
|
|
|
|
 |
5738
TROH3015SG00
|
Trống máy in dùng cho HP 3015 (DADM-3015) |
|
Cái |
41,900
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DADM-3015
|
|
|
|
 |
7518
TROT1111SG00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL 1111 (PAD-DR1035) |
|
Cái |
41,900
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
PAD-DR1035
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
8493
BXEH5200SE01
|
Bánh xe dùng cho HP 5200 (Tray 2) (RC1-6997-000) |
|
Cái |
41,600
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RC1-6997-000
|
|
|
|