 |
9327
CHIFC751SU02
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C751/C651EX C 48.5K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828188
|
|
|
|
 |
9329
CHIFC751SU04
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C751/C651EX M 48.5K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828187
|
|
|
|
 |
9328
CHIFC751SU03
|
Chíp dùng cho Ricoh Pro C751/C651EX Y 48.5K |
|
Cái |
38,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
828186
|
|
|
|
 |
51661
TTUH1000HU00
|
Trục từ dùng cho HP MFP 1200aw/1000aw (W1104A/104A) |
|
Cái |
37,900
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
4450
MDMH5000SE02
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP 5000 (Tray 2) (RF5-2399) |
|
Cái |
37,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RF5-2399
|
|
|
|
 |
8498
MDMH3015SE01
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP P3015 tray2 (RM1-6397-000) |
|
Cái |
37,600
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-6397-000
|
|
|
|
 |
6913
NHOF2060PY02
|
Nhông khung sấy dùng cho Ricoh Aficio 2060/2075 19Z (AB01-9479) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-9479
AB01-2319
|
|
|
|
.jpg) |
6909
ODEF2060PY00
|
ốc gắn đế cao áp dùng cho Ricoh Aficio 2060/2075 (09714006A) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
09714006A
|
|
|
|
 |
51264
CHIF5200SU00
|
Chíp dùng cho Ricoh SP 5200S/5210SF/5210SR 25K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
53330
CHIX7025SU00
|
Chíp dùng cho Xerox VersaLink B7025/B7030 (Toner) (106R03394/CT202671) 30K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
106R03394/CT202671
|
|
|
|
 |
51302
CHIX3060SU03
|
Chíp dùng cho Xerox DC V 2060/3060 (Toner) (CT202726) 25K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202726
|
|
|
|
 |
51866
BXED1800CC02
|
Vỏ bánh xe dùng cho Kyocera TASKalfa1800/1801/2200/2201 (CET7830) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
2NG94110
CET7830
|
|
|
|
 |
6887
NHOF1035PY05
|
Nhông từ dùng cho Ricoh Aficio 1035/1045 (AB01-4061) 13T |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-4061
|
|
|
|
 |
6915
NHOF1060PY02
|
Nhông cụm web dầu dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 17-37Z (B065-4222) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
B065-4222
|
|
|
|
 |
8703
CHIX4070SU01
|
Chíp dùng cho Xerox DC V 4070/5070 (Drum) (CT351061) 80K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
8704
CHIX4070SU02
|
Chíp dùng cho Xerox DC V 4070/5070 (Toner) (CT202343) 30K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
53378
CHIX8145SU00
|
Chíp dùng cho Xerox AltaLink B8145/B8155/B8170 (006R01771) 52K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01771 (CT203135)
|
|
|
|
 |
3338
BXEFT550CC00
|
Bánh xe dùng cho Ricoh Aficio 550/650 (CET6105) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AF03-0050/AF03-0020
CET6105
|
|
|
|
 |
565
CHIX2260SU01
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2265 BK 22K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202488
1244C002
|
|
|
|
 |
566
CHIX2260SU02
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2266 M 15K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202490
|
|
|
|
 |
568
CHIX2260SU03
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2267 C 15K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202489
|
|
|
|
 |
569
CHIX2260SU04
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2268 Y 15K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202491
|
|
|
|
 |
52082
BPLF1022TL00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027/2027 (AE04-4025) (5c/b) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AE04-4025
|
|
|
|
 |
2745
BPLF1022CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027 (5c/b) (CET6128) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AE04-4025
CET6174
|
|
|
|
 |
9271
CHIX3060SU01
|
Chíp dùng cho Xerox DC V 2060/3060 (Drum) (CT351089) 80K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT351089
|
|
|
|
 |
50843
NHOF2075PY00
|
Nhông rulô Sấy dùng cho Ricoh Aficio 2060/2075 40T (AB01-2062) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
AB01-2062
|
|
|
|
 |
6914
PHIF1060PY00
|
Phíp rulô dầu dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (AE03-1026/1014) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
AE03-1026
AE03-1014
|
|
|
|
 |
2756
BPLBS163CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Toshiba e-Studio 163/203 (5c/b) (CET7586) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
6LE58590000
CET7586
|
|
|
|
 |
50833
NHOBS230PY00
|
Nhông motor nâng khay dùng cho Toshiba e-Studio 202/282/550/720 21T (41306025000) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
41306025000
|
|
|
|
 |
6931
MHTF1060PY01
|
Mút dán hộp từ dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (AA15-2431) Bộ 2 cái |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
AA15-2431
|
|
|
|
 |
52831
MCIH4003EP120C28M288
|
Mực chai dùng cho HP 4003dn (W1510A/CRG070) (120g) |
|
Chai |
36,600
|
|
|
Trung Quốc |
CO |
W1510A
CRG070
|
|
|
|
 |
52198
MCIHM402MI120C28M275
|
Mực chai dùng cho HP 1606/M402 (OEM) (120g) |
|
Chai |
36,300
|
|
|
Nhật Bản |
|
|
|
3100 |
|
 |
637
TTUHM102PM00
|
Trục từ dùng cho HP M102A/M130A (CF217A) |
|
Cái |
36,000
|
|
|
Trung Quốc |
PM |
CF217A
|
|
|
|
 |
416
TTUH1215VE00
|
Trục từ dùng cho HP 1215/1518 |
|
Cái |
36,000
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
CB540/1/2/4
|
|
|
|
 |
8628
TTUH3015PM00
|
Trục từ dùng cho HP 3015 (55A) |
|
Cái |
36,000
|
|
|
Trung Quốc |
PM |
CE255A
|
|
|
|
 |
53369
CHIH3003SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro 3003/MFP 3103 Series (W1450A) 1.7K |
|
Cái |
36,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W1450A-show page yield
|
|
|
|
 |
281
MHMF4418SS00
|
Lá hứng mực dùng cho Ricoh FT 4418 A069-9001 |
|
Cái |
35,800
|
|
|
Trung Quốc |
SS |
A069-9001
|
|
|
|
 |
52908
CHIH42623SU00
|
Chíp dùng cho HP Pro MFP M42623dn/M42625dn (W1336A) 7.4K |
|
Cái |
35,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W1336A
|
|
|
|
 |
3799
CHIHM155SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw BK (W2310A) 1.05K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2310A
|
|
1050 |
|
 |
3800
CHIHM155SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw C (W2311A) 0.85K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2311A
|
|
850 |
|