Kính chào quý khách


Ảnh Id/ Mã SP
Tên sản phẩm
Mã máy
ĐVT
SL Giá

X.Xứ
NCC
Mã Oem/ Mã #
M.sắc
Page
 
Cụm trống Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG-86 Drum Unit) (CET471094) 52771
DCTN4825CC00
Cụm trống Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG-86 Drum Unit) (CET471094) Cái
1
2
2,640,000
2,508,000
Trung Quốc CET
NPG-86/ 5143C003AA ,5143C001AA ,
CET471094
Mực NPG-86/ Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (CET131112) 52770
MUCN4825CC00
Mực NPG-86/ Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (CET131112) Ống
1
3
1,426,000
1,320,000
Trung Quốc CET
NPG-86/ 5141C001AA
CET131112
Cụm trống Minolta Bizhub 308/368/458/C258 (DR-313 CMY) (CET7371P) 52769
DCTED308CC01
Cụm trống Minolta Bizhub 308/368/458/C258 (DR-313 CMY) (CET7371P) Cái
1
2
2,350,000
2,218,000
Trung Quốc CET
A7U40TD
CET7371P
Trục sạc Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET251053) 52768
TSAED300CC00
Trục sạc Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET251053) Cái
1
3
502,000
475,000
Trung Quốc CET
N/A
CET251053
Bộ phận lẫy ép Minolta Bizhub 308/368/458 (3c/b) (CET351017) 52767
BPLED308CC0D
Bộ phận lẫy ép Minolta Bizhub 308/368/458 (3c/b) (CET351017) Cái
1
6
127,000
119,000
Trung Quốc CET
N/A
CET351017
Bộ băng tải Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET7123) 52766
BTIED300CC00
Bộ băng tải Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET7123) Cái
1
2
4,224,000
3,960,000
Trung Quốc CET
A161R71300
CET7123
Gạt mực Minolta Bizhub C452/C654/C754 CMY (CET7030) 52765
GMCED654CC01
Gạt mực Minolta Bizhub C452/C654/C754 CMY (CET7030) Cái
1
3
106,000
100,000
Trung Quốc CET
A2X20KD-Blade, A0TK0KD-Blade
CET7030
Trống Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i Color (CET101109) 52764
TRON4825CC00
Trống Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i Color (CET101109) Cái
1
3
541,000
515,000
Nhật Bản CET
GPR-64/NPG-86/C-EXV62-Drum
CET101109
Rulo ép Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET211022) 52763
RLEED300CC00
Rulo ép Minolta Bizhub 300i/360i/450i (CET211022) Cái
1
3
832,000
792,000
Trung Quốc CET
AA2JR70300-LSR,AA2JR70400-LSR
CET211022
Nước làm sạch đầu phun CS-B (1000ml/Bot) 52761
NUOCRUA001DL00
Nước làm sạch đầu phun CS-B (1000ml/Bot) Chai
1
10
154,000
134,000
Trung Quốc DL
Nước làm sạch đầu phun CS-B (100ml/Bot) 52760
NUOCRUA100DL00
Nước làm sạch đầu phun CS-B (100ml/Bot) Chai
1
10
22,200
18,000
Trung Quốc DL
Bánh xe HP 8100 tray 2,3 (take paper) RF5-1835 4422
BXEH8100SE00
Bánh xe HP 8100 tray 2,3 (take paper) RF5-1835 Cái
1
6
39,600
34,100
Trung Quốc SE
RB1-9526
Mực gói TK-7220/7120/ Taskalfa 3212i/4012i (1kg) 52749
MGID4012HY1KG00
Mực gói TK-7220/7120/ Taskalfa 3212i/4012i (1kg) Gói
1
4
444,000
417,000
Trung Quốc HY
TK-7220
Mực gói TK-6309/6329/ Taskalfa 3500i/4500i/4002i/5002i+ Carrier (1kg) 52748
MGID4002HY1KG00
Mực gói TK-6309/6329/ Taskalfa 3500i/4500i/4002i/5002i+ Carrier (1kg) Gói
1
4
1,016,000
964,000
Trung Quốc HY
TK-6309
Mực gói TN330/628/ Bizhub 300i/360i/450i/550i+ Carrier (1kg) 52747
MGIE330AHY1KG00
Mực gói TN330/628/ Bizhub 300i/360i/450i/550i+ Carrier (1kg) Gói
1
4
898,000
858,000
Trung Quốc HY
TN330
Mực gói TN325/326/515/ Bizhub 308/368/308e/368e + Carrier(1kg) 52746
MGIE326AHY1KG00
Mực gói TN325/326/515/ Bizhub 308/368/308e/368e + Carrier(1kg) Gói
1
4
858,000
818,000
Trung Quốc HY
TN325
Mực gói Aficio 550/551/700 EH(1kg) 3107
MGIF850EH1KGB33M33
Mực gói Aficio 550/551/700 EH(1kg) Gói
1
20
224,000
214,000
Trung Quốc EH
EH_1kg
Laser - Trắng Đen
Chip Kyocera TASKalfa 5004i/6004i/7004i (TK-6340) 48K 52745
CHID5004SU00
Chip Kyocera TASKalfa 5004i/6004i/7004i (TK-6340) 48K Cái
1
4
34,300
29,000
Trung Quốc SU
TK-6340
Laser - Trắng Đen
Chip Kyocera Taskalfa 3510i (TK-7209) 50958
CHID3510SU00
Chip Kyocera Taskalfa 3510i (TK-7209) Cái
1
4
26,400
21,100
Trung Quốc SU
TK-7209
Chip Kyocera Taskalfa 3010i (TK-7109) 50957
CHID3010SU00
Chip Kyocera Taskalfa 3010i (TK-7109) Cái
1
4
26,400
21,100
Trung Quốc SU
TK-7109
Chip Kyocera Taskalfa 3500i/4500i/5500i (TK-6309) 382
CHID3500SU00
Chip Kyocera Taskalfa 3500i/4500i/5500i (TK-6309) Cái
1
4
26,400
21,100
Trung Quốc SU
TK-6309
Chip Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC M (T-FC415/FC505) 33.6K 52744
CHIB3505SU04
Chip Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC M (T-FC415/FC505) 33.6K Cái
1
4
27,700
22,400
Trung Quốc SU
T-FC415/FC505 M
Laser - Màu Đỏ
Chip Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC Y (T-FC415/FC505) 33.6K 52743
CHIB3505SU03
Chip Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC Y (T-FC415/FC505) 33.6K Cái
1
4
27,700
22,400
Trung Quốc SU
T-FC415/FC505 Y
Laser - Màu Vàng
Chip Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC C (T-FC415/FC505) 33.6K 52742
CHIB3505SU02
Chip Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC C (T-FC415/FC505) 33.6K Cái
1
4
27,700
22,400
Trung Quốc SU
T-FC415/FC505 C
Laser - Màu Xanh
Chip Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC BK (T-FC415/FC505) 38.4K 52741
CHIB3505SU01
Chip Toshiba e-Studio 3505AC/3515AC BK (T-FC415/FC505) 38.4K Cái
1
4
27,700
22,400
Trung Quốc SU
T-FC415/FC505 BK
Laser - Màu Đen
Chip Canon iR ADVANCE DX 6855i/6860i/6870i (NPG-85) 71.5K 52740
CHIN6855SU00
Chip Canon iR ADVANCE DX 6855i/6860i/6870i (NPG-85) 71.5K Cái
1
4
31,700
26,400
Trung Quốc SU
NPG-85
Laser - Trắng Đen
Chip Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG-86) 42K 52739
CHIN4825SU00
Chip Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG-86) 42K Cái
1
4
31,700
26,400
Trung Quốc SU
NPG-86
Laser - Trắng Đen
Chip Canon iR 2925i/2935i/2945i (NPG-90) 33K 52738
CHIN2925SU00
Chip Canon iR 2925i/2935i/2945i (NPG-90) 33K Cái
1
4
31,700
26,400
Trung Quốc SU
NPG-90
Laser - Trắng Đen
Chip Canon iR 2725i/2730i/2735i/2745i (NPG-87) 30K 52737
CHIN2725SU00
Chip Canon iR 2725i/2730i/2735i/2745i (NPG-87) 30K Cái
1
4
31,700
26,400
Trung Quốc SU
NPG-87
Laser - Trắng Đen
Trống Minolta Bizhub 308/368/458/558  (ES-MI368) 52736
TROED308ES00
Trống Minolta Bizhub 308/368/458/558 (ES-MI368) Cái
1
3
251,000
238,000
Trung Quốc ES
Hộp mực in Canon LBP246dw/ MF462dw (CRG070) No chip 52735
MCTNP246RT00
Hộp mực in Canon LBP246dw/ MF462dw (CRG070) No chip Hộp
1
21
169,000
149,000
Trung Quốc RT
CRG070
Laser - Trắng Đen 3000
Hộp mực in HP Pro M404dn /MFP M428dnw * Canon LBP 226dw (CF276A/CRG057) 3.1K No chip 52734
MCTHM404RT00
Hộp mực in HP Pro M404dn /MFP M428dnw * Canon LBP 226dw (CF276A/CRG057) 3.1K No chip Hộp
1
21
174,000
149,000
Trung Quốc RT
CF276A/CF259A
CRG-057
Laser - Trắng Đen 3100
Hộp mực in HP Pro M402/M426 * Canon LBP 214dw (CF226A/CRG052) 3.1K 52733
MCTHM402RT00
Hộp mực in HP Pro M402/M426 * Canon LBP 214dw (CF226A/CRG052) 3.1K Hộp
1
21
175,000
154,000
Trung Quốc RT
CF226A
CRG-052
Laser - Trắng Đen 3100
Hộp mực in HP 2035/2055/M401 (CE505A/CF280A) 2.7K 52732
MCTH2035RT00
Hộp mực in HP 2035/2055/M401 (CE505A/CF280A) 2.7K Hộp
1
21
153,000
134,000
Trung Quốc RT
CE505A
CF280A
Laser - Trắng Đen 2700
Hộp mực in HP P1560/1606  (CE278A/CRG328) 2K 52731
MCTH1560RT00
Hộp mực in HP P1560/1606 (CE278A/CRG328) 2K Hộp
1
21
124,000
103,000
Trung Quốc RT
CE278A
CRG-328
Laser - Trắng Đen 2000
Hộp mực in HP P1102/1212NF/M1130 (CB435A/CE285A) 2K 52730
MCTH1102RT00
Hộp mực in HP P1102/1212NF/M1130 (CB435A/CE285A) 2K Hộp
1
21
124,000
103,000
Trung Quốc RT
CB435A
CE285A
Laser - Trắng Đen 2000
Hộp mực in HP M127fn* Canon 151 (CF283A/CRG337) 1.6K 52729
MCTHM127RT00
Hộp mực in HP M127fn* Canon 151 (CF283A/CRG337) 1.6K Hộp
1
21
124,000
103,000
Trung Quốc RT
CF283A
CRG-337
Laser - Trắng Đen 1600
Hộp mực in HP 1010 * Canon 2900 (Q2612A/CRG303/FX9) 2K 52728
MCTH1010RT00
Hộp mực in HP 1010 * Canon 2900 (Q2612A/CRG303/FX9) 2K Hộp
1
21
124,000
103,000
Trung Quốc RT
Q2612A
CRG-303
Laser - Trắng Đen 2000
Chip HP Enterprise  M680A  M (CF323A) 8620
CHIHM680SU04
Chip HP Enterprise M680A M (CF323A) Cái
1
6
31,700
27,200
Trung Quốc SU
CF323A
Laser - Màu Đỏ
Chip HP Enterprise M680A Y (CF322A) 8619
CHIHM680SU03
Chip HP Enterprise M680A Y (CF322A) Cái
1
6
31,700
27,200
Trung Quốc SU
CF322A
Laser - Màu Vàng
 

Tư Vấn Zalo

Fanpage