 |
7114
GTUS2160NO00
|
Gạt từ dùng cho Samsung 2160. |
|
Cái |
12,700
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
ML-2150D8
|
|
|
|
 |
5962
GMCS2850NO00
|
Gạt mực dùng cho Samsung ML 2850 |
|
Cái |
12,700
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
52528
GMCHM607NO00
|
Gạt mực dùng cho HP M607/M608/MFP M631 Series (CF237A) |
|
Cái |
12,600
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
CF237A
|
|
|
|
 |
5056
GMCH4014NO00
|
Gạt mực dùng cho HP P4014/4015/4100 (61A/64A) |
|
Cái |
12,500
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
CC364A
C8061A
|
|
|
|
 |
50981
PHIHM102SE00
|
Phíp rulô ép dùng cho HP Pro M102A/M130A/M130FN |
|
Bộ |
12,500
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
17A/30A/48A
|
|
|
|
 |
8053
GTUH4200NO00
|
Gạt từ dùng cho HP 4200/4250/4300/4350 (38A/39A/42A) |
|
Cái |
12,500
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
Q1338A/Q1339A
Q5942A
|
|
|
|
 |
5053
GMCH2400NO00
|
Gạt mực dùng cho HP 2400/2420/2100 (10A/11A/51A/55A/96A) |
|
Cái |
12,000
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
Q2610A/Q6511A
Q7551A/C4096A
|
|
|
|
 |
8059
GMCH4200NO00
|
Gạt mực dùng cho HP 4200/4250/4300/4350 (38A/39A/42A) |
|
Cái |
12,000
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
Q1338A/Q1339A
Q5942A
|
|
|
|
 |
5195
LXOBS550CC00
|
Lò xo cò dùng cho Toshiba e-Studio 550/650/810 (6c/b) (CET6727) |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
6LE0663800
CET6727
|
|
|
|
 |
3570
PHIH1005SE00
|
Phíp rulô ép dùng cho HP P1005/1006/1007/1008 |
|
Bộ |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
35A/36A/88A
|
|
|
|
 |
3569
PHIH1320SE00
|
Phíp rulô ép dùng cho HP 1160/1320/2420/P3005 RC1-3610 |
|
Bộ |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RC1-3610-000
RC1-3609-000
|
|
|
|
 |
3571
PHIH2035SE00
|
Phíp rulô ép dùng cho HP P2035/M401 |
|
Bộ |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
05A
|
|
|
|
 |
50575
PHIHM127SE00
|
Phíp rulô ép dùng cho HP P1102/1606/M127 |
|
Bộ |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
85A/83A
|
|
|
|
 |
50959
CHIHM102SU01
|
Chíp dùng cho HP M102A/M130 (Drum) (CF219A) 12K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF219A
|
|
|
|
 |
50960
CHIHM203SU01
|
Chíp dùng cho HP M203/M227 (Drum) (CF232A/CRG051) 23K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF232A
HP 32A
|
|
|
|
 |
53030
CHIP2516SU00
|
Chíp dùng cho Pantum P2516/P2200/M6505/M6502 (PC-211KEV/PC-210EK) 1.6K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
PC-211KEV
PC-210EK
|
|
|
|
 |
53031
CHIP3012SU00
|
Chíp dùng cho Pantum P3012d/M6702dw (Toner) (TL-412HR) 3K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TL-412HR
|
|
|
|
 |
53032
CHIP3012SU01
|
Chíp dùng cho Pantum P3012d/M6702dw (Drum) (DO-412K) 12K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
DO-412K Drum
|
|
|
|
 |
53033
CHIP3002SU00
|
Chíp dùng cho Pantum P3302/M7102/M6802 (Toner) (TL-410X) 6K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TL-410X
|
|
|
|
 |
53034
CHIP3002SU01
|
Chíp dùng cho Pantum P3302/M7102/M6802 (Drum) (DO-410K) 12K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
DO-410K Drum
|
|
|
|
 |
427
CHIHM203SU00
|
Chíp dùng cho HP M203/M227 (CF230A/CRG051) 1.6K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF230A
CRG051
|
|
|
|
 |
372
GMCH1006KI00
|
Gạt mực dùng cho HP P1005/1006 (LP163GA/35A/85A) |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
KI |
CB435A/CB436A
CE278A/CE285A/CE288A
|
|
|
|
 |
4568
LXOF1015CC00
|
Lò xo cò dùng cho Ricoh Aficio 1015/2015/2500 (CET6718) |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AA06-6637
CET6718
|
|
|
|
 |
4569
LXOF1035CC00
|
Lò xo cò dùng cho Ricoh Aficio 1035/1045/2035/2045 (CET6722) |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AA06-0879
CET6722
|
|
|
|
 |
50574
PHIHM402SE00
|
Phíp rulô ép dùng cho HP M402/427 |
|
Bộ |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
26A
|
|
|
|
 |
3771
CHIH4014SU00
|
Chíp dùng cho HP P4014/4015/4515 (CC364A/X) 10K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CC364A
CC364X
|
|
|
|
 |
537
CHIHM12ASU00
|
Chíp dùng cho HP Pro M12A/M26A (CF279A) 1K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF279A
|
|
|
|
 |
5193
LXOF1060CC00
|
Lò xo cò dùng cho Ricoh Aficio 550/1060/2051/2060 (5c) (CET6717) |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AA06-0539
CET6717
|
|
|
|
 |
36
GTUHM102NO01
|
Gạt từ dùng cho HP M102A/130A (CF217A) (OEM) |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
CF217A
|
|
|
|
 |
51372
GINK8060TE00
|
Giấy in nhiệt K80x60mm (27m) |
|
Cuộn |
11,800
|
|
|
Trung Quốc |
|
|
|
|
|
 |
9129
NHOH226AHU00
|
Nhông dùng cho HP M402 (CF226A) Gear |
|
Cái |
11,700
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
CF226A
|
|
|
|
 |
7112
GTUHM107NO00
|
Gạt từ dùng cho Samsung 1660/1666/HP 107a/MFP 135a (Compatible) |
|
Cái |
11,500
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
ML1660
MLT-D104S
|
|
|
|
 |
5044
GTUH2400NO00
|
Gạt từ dùng cho HP 2400/2420 (11A/51A/55A) |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
Q6511A/Q7551A
CE255A
|
|
|
|
 |
5047
GTUH4014NO00
|
Gạt từ dùng cho HP P4014/4015 (64A) |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
CC364A/CE390A
CF281A
|
|
|
|
 |
367
GTUH2400KI00
|
Gạt từ dùng cho HP 2400/2420 (11A/51A/55A) |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
KI |
Q6511A/Q7551A
Crg-319
|
|
|
|
.jpg) |
7116
GMCHM107NO00
|
Gạt mực dùng cho Samsung 1660/1666/HP 107a/107w |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
52700
GMCHM107NO01
|
Gạt mực dùng cho HP 107a/MFP 135a (W1107A) |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
9276
GTUT1111NO00
|
Gạt từ dùng cho Brother HL 1111 (TN1035 ) |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
TN 1035/TN1010
|
|
|
|
.jpg) |
9277
GTUT5440NO00
|
Gạt từ dùng cho Brother HL 5440 |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
TN3350
|
|
|
|
 |
8696
CHIHM402SU00
|
Chíp dùng cho HP Pro 400 M402 (CF226A/CRG052) 3.1K |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF226A
CRG052
|
|
|
|